Thời tiết tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
2.1°C
cảm giác như -1.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (57°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
U ám
5.2°C
3.5°C
1.8°C
82%
19.1 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
03:36 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
5.6°C
2.5°C
0.3°C
75%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
3.9°C
1.2°C
-0.6°C
73%
25.2 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
U ám
3.3°C
2.0°C
1.2°C
80%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều mây
6.3°C
3.7°C
2.3°C
86%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:07 AM
03:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.7°C
5.7°C
4.3°C
77%
15.1 kph
0.2 mm
2.0
07:08 AM
03:35 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
6.9°C
5.0°C
2.5°C
77%
23.0 kph
0.0 mm
3.0
07:09 AM
03:35 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Saturday, December 06, 2025
7.0°C
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
3
2.0°
↑
15.0 km/h
4
2.0°
↑
15.0 km/h
5
2.0°
↑
16.0 km/h
6
2.0°
↑
16.0 km/h
7
2.0°
↑
16.0 km/h
8
2.0°
↑
17.0 km/h
9
3.0°
↑
17.0 km/h
10
4.0°
↑
18.0 km/h
11
4.0°
↑
18.0 km/h
12
5.0°
↑
19.0 km/h
13
5.0°
↑
18.0 km/h
14
5.0°
↑
16.0 km/h
15
5.0°
↑
16.0 km/h
16
4.0°
↑
17.0 km/h
17
4.0°
↑
18.0 km/h
18
4.0°
↑
19.0 km/h
19
4.0°
↑
19.0 km/h
20
4.0°
↑
19.0 km/h
21
5.0°
↑
19.0 km/h
22
4.0°
↑
19.0 km/h
23
3.0°
↑
18.0 km/h
3.0°
↑
18.0 km/h
1
2.0°
↑
18.0 km/h
2
2.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.55 µg/m³ |
| SO2: | 9.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.25 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |