Thời tiết tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
11.5°C
cảm giác như 9.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (99°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
7.6°C
4.2°C
47%
19.8 kph
0.0 mm
1.0
05:46 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Nhiều nắng
9.7°C
5.9°C
2.3°C
37%
24.5 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
05:32 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Nhiều nắng
10.6°C
6.4°C
2.4°C
45%
29.9 kph
0.0 mm
1.0
05:42 AM
05:34 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
3.4°C
2.4°C
86%
22.3 kph
2.5 mm
0.0
05:40 AM
05:35 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
2.8°C
2.3°C
96%
13.3 kph
3.2 mm
0.0
05:38 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
2.9°C
1.7°C
90%
18.4 kph
0.4 mm
1.0
05:36 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 5 19. thg 3
U ám
7.5°C
4.8°C
2.3°C
71%
21.2 kph
0.1 mm
1.0
05:34 AM
05:40 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Friday, March 13, 2026
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
14
12.0°
↑
20.0 km/h
15
12.0°
↑
20.0 km/h
16
11.0°
↑
19.0 km/h
17
10.0°
↑
17.0 km/h
18
9.0°
↑
15.0 km/h
19
8.0°
↑
15.0 km/h
20
7.0°
↑
16.0 km/h
21
7.0°
↑
16.0 km/h
22
6.0°
↑
16.0 km/h
23
5.0°
↑
16.0 km/h
5.0°
↑
16.0 km/h
1
4.0°
↑
15.0 km/h
2
4.0°
↑
15.0 km/h
3
4.0°
↑
16.0 km/h
4
3.0°
↑
16.0 km/h
5
3.0°
↑
16.0 km/h
6
2.0°
↑
17.0 km/h
7
3.0°
↑
18.0 km/h
8
4.0°
↑
22.0 km/h
9
5.0°
↑
23.0 km/h
10
6.0°
↑
23.0 km/h
11
8.0°
↑
24.0 km/h
12
8.0°
↑
24.0 km/h
13
9.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 184.85 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.15 µg/m³ |
| SO2: | 15.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |