Thời tiết tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
-9.3°C
cảm giác như -13.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Donetsk, U-crai-na (Ukraine) vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 49% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-5.7°C
-8.2°C
-12.0°C
93%
16.9 kph
0.3 mm
0.0
07:18 AM
03:46 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.0°C
-3.7°C
-12.1°C
89%
28.8 kph
0.3 mm
0.0
07:18 AM
03:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.3°C
0.4°C
90%
37.8 kph
1.3 mm
0.0
07:18 AM
03:48 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
2.2°C
1.5°C
-0.2°C
97%
40.7 kph
17.7 mm
0.0
07:18 AM
03:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
7.2°C
2.3°C
-0.0°C
98%
25.2 kph
8.9 mm
0.0
07:18 AM
03:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều mây
0.1°C
-1.6°C
-2.6°C
79%
20.5 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
03:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
U ám
-0.4°C
-1.7°C
-2.8°C
76%
13.3 kph
0.0 mm
1.0
07:17 AM
03:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦
Thursday, January 01, 2026
3.0°C
-1.0°C
-6.0°C
-10.0°C
-14.0°C
19
-10.0°
↑
7.0 km/h
20
-11.0°
↑
6.0 km/h
21
-11.0°
↑
6.0 km/h
22
-12.0°
↑
6.0 km/h
23
-12.0°
↑
5.0 km/h
-12.0°
↑
6.0 km/h
1
-12.0°
↑
6.0 km/h
2
-12.0°
↑
8.0 km/h
3
-12.0°
↑
9.0 km/h
4
-11.0°
↑
10.0 km/h
5
-11.0°
↑
11.0 km/h
6
-10.0°
↑
13.0 km/h
7
-8.0°
↑
15.0 km/h
8
-5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
9
-3.0°
↑
20.0 km/h
10
-1.0°
↑
21.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
12
1.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
1.0°
↑
26.0 km/h
15
1.0°
↑
27.0 km/h
16
0.0°
↑
27.0 km/h
17
0.0°
↑
28.0 km/h
18
0.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Donetsk, U-crai-na (Ukraine) 🇺🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 279.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.05 µg/m³ |
| SO2: | 17.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.65 µg/m³ |
| PM10: | 32.95 µg/m³ |