Thời tiết tại Taganrog, Nga 🇷🇺
Thời tiết trực tiếp tại Taganrog, hiện tại 20°C với trời âm u. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Taganrog nằm ở Nga — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Nga, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
20.3°C
cảm giác như 16.1°C
Trời âm u
Thời tiết hiện tại tại Taganrog, Nga Cập nhật lúc 4:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 23.4 kph (337°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Thời tiết ở Taganrog hiện tại như thế nào?
Taganrog đang ở mức 20°C thoải mái tối nay, với u ám. Bầu trời có mây rải rác trên Taganrog tối nay. Cảm giác lạnh hơn đáng kể so với nhiệt kế — thực tế là 16°C khi bạn ở ngoài trời. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 23 km/h từ hướng west.
Không khí hôm nay sạch — chỉ số EPA 1, với PM2.5 thấp 10. Mặt trời mọc lúc 05:27 AM và lặn lúc 07:27 PM, được 14h 0m ánh sáng ban ngày.
Mưa khó xảy ra — khoảng 17%, nhiều nhất là 0 mm. Phần ấm nhất trong ngày rơi vào khoảng 15 với nhiệt độ 29°C. Mức nhiệt này ngang bằng với trung bình tháng tháng 8 tại Taganrog.
Nhiệt độ khá ổn định trong tuần này, gần 32°C vào hầu hết các buổi chiều. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Taganrog cho ngày này, 37°C.
Điều kiện lý tưởng ở Taganrog hôm nay — hãy ra ngoài và tận hưởng.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Taganrog, Nga 🇷🇺
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Taganrog, Nga 🇷🇺 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Taganrog, Nga 🇷🇺 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.0 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.1 µg/m³ |
| SO2: | 2.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.8 µg/m³ |
| PM10: | 12.1 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Nga 🇷🇺
Các thành phố khác cùng múi giờ với Taganrog
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Taganrog (Europe/Moscow) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.