Thời tiết tại Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
8.3°C
cảm giác như 8.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
16.3°C
12.4°C
9.7°C
65%
19.1 kph
5.2 mm
0.0
07:56 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
11.8°C
8.2°C
64%
20.5 kph
1.8 mm
0.0
07:55 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
9.4°C
6.7°C
3.6°C
88%
16.2 kph
14.1 mm
0.0
07:53 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
13.7°C
6.7°C
1.0°C
61%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
17.5°C
9.5°C
4.2°C
50%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
07:51 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
7.1°C
4.7°C
65%
14.4 kph
0.6 mm
2.0
07:49 AM
06:46 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
2.5°C
2.3°C
0.5°C
96%
7.6 kph
8.2 mm
1.0
07:48 AM
06:47 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Monday, February 16, 2026
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
23
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
6.0 km/h
1
10.0°
↑
9.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
3
11.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
4
11.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
5
11.0°
↑
11.0 km/h
6
10.0°
↑
10.0 km/h
7
8.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
9
11.0°
↑
14.0 km/h
10
13.0°
↑
15.0 km/h
11
14.0°
↑
17.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
14
14.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
15
13.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
16
14.0°
↑
15.0 km/h
17
15.0°
↑
16.0 km/h
18
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
19
13.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
21
12.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
22
12.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 204.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 33.15 µg/m³ |