Thời tiết tại Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
12.1°C
cảm giác như 12.6°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ vào 23:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (345°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.2°C
6.1°C
73%
8.3 kph
0.9 mm
1.0
06:50 AM
07:27 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
13.6°C
7.4°C
67%
18.0 kph
0.4 mm
1.0
06:48 AM
07:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
12.9°C
9.4°C
81%
15.8 kph
10.6 mm
1.0
06:46 AM
07:29 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
11.2°C
7.6°C
73%
18.4 kph
3.3 mm
1.0
06:45 AM
07:30 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.3°C
6.7°C
74%
9.0 kph
4.6 mm
1.0
06:43 AM
07:31 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
10.8°C
9.9°C
91%
8.3 kph
2.2 mm
3.0
06:41 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
10.5°C
8.3°C
83%
11.9 kph
0.3 mm
3.0
06:40 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Wednesday, April 01, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
10.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
8.0°
↑
9.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
↑
7.0 km/h
9
13.0°
↑
8.0 km/h
10
15.0°
↑
8.0 km/h
11
16.0°
↑
10.0 km/h
12
18.0°
↑
9.0 km/h
13
19.0°
↑
10.0 km/h
14
20.0°
↑
14.0 km/h
15
20.0°
↑
15.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
11.0 km/h
19
15.0°
↑
10.0 km/h
20
13.0°
↑
9.0 km/h
21
13.0°
↑
12.0 km/h
22
12.0°
↑
18.0 km/h
23
12.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bursa, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.35 µg/m³ |
| SO2: | 6.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.55 µg/m³ |