Thời tiết tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
-5.9°C
cảm giác như -12.5°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (280°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.5 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-2.6°C
-5.7°C
-13.7°C
94%
22.7 kph
13.2 mm
0.0
07:56 AM
05:27 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-7.0°C
-15.3°C
-20.0°C
84%
7.2 kph
0.2 mm
0.0
07:56 AM
05:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
-1.8°C
-12.2°C
-20.0°C
64%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
05:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
0.5°C
-6.8°C
-11.1°C
71%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:57 AM
05:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
0.6°C
-6.6°C
-11.8°C
69%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:57 AM
05:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
0.6°C
-4.1°C
-7.4°C
74%
6.5 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
1.4°C
-2.4°C
-5.6°C
83%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
07:57 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, January 01, 2026
-5.0°C
-9.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
18
-8.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
19
-9.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
-10.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
-13.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
-14.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
-14.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
-14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
1
-14.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
2
-16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
-17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
-18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
-18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
6
-19.0°
↑
4.0 km/h
7
-20.0°
↑
4.0 km/h
8
-18.0°
↑
4.0 km/h
9
-13.0°
↑
2.0 km/h
10
-11.0°
↑
3.0 km/h
11
-10.0°
↑
2.0 km/h
12
-9.0°
↑
2.0 km/h
13
-8.0°
↑
4.0 km/h
14
-7.0°
↑
4.0 km/h
15
-8.0°
↑
3.0 km/h
16
-13.0°
↑
4.0 km/h
17
-18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.95 µg/m³ |