Thời tiết tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
7.3°C
cảm giác như 7.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (103°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
12.4°C
8.1°C
5.6°C
70%
21.6 kph
13.4 mm
1.0
06:20 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
9.2°C
4.7°C
62%
14.0 kph
1.7 mm
2.0
06:18 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
9.6°C
4.8°C
59%
22.0 kph
2.5 mm
2.0
06:17 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
8.6°C
3.6°C
62%
17.6 kph
0.5 mm
1.0
06:15 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.1°C
9.3°C
3.9°C
55%
17.3 kph
0.0 mm
2.0
06:14 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
15.9°C
9.1°C
5.6°C
50%
28.4 kph
0.1 mm
3.0
06:12 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
12.3°C
8.1°C
56%
25.9 kph
0.6 mm
3.0
06:11 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Friday, April 03, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
21
6.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
7.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
5.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
9.0°
↑
3.0 km/h
11
11.0°
↑
3.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
13.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
14.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
14.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
13.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
20
10.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 105.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.25 µg/m³ |
| PM10: | 43.25 µg/m³ |