Thời tiết tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
11.1°C
cảm giác như 9.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (170°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.3°C
7.5°C
63%
24.1 kph
0.8 mm
0.0
07:27 AM
06:18 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
8.7°C
6.5°C
4.0°C
73%
38.9 kph
13.9 mm
0.0
07:26 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
2.5°C
-0.0°C
67%
21.2 kph
2.4 mm
1.0
07:25 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
11.3°C
4.1°C
-0.8°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
1.0
07:23 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
12.5°C
5.7°C
0.1°C
55%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:22 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
2.8°C
0.9°C
90%
14.0 kph
4.0 mm
1.0
07:21 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Có mây
5.3°C
1.5°C
-1.4°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Tuesday, February 17, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
8
8.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
9.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
10
9.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
10.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
10.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
12.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
12.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
12.0°
↑
11.0 km/h
17
10.0°
↑
20.0 km/h
18
10.0°
↑
19.0 km/h
19
9.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
20
9.0°
↑
20.0 km/h
21
8.0°
↑
24.0 km/h
22
8.0°
↑
23.0 km/h
23
8.0°
↑
20.0 km/h
7.0°
↑
22.0 km/h
1
7.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
2
7.0°
↑
20.0 km/h
3
8.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
5
8.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
6
7.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
7
8.0°
↑
39.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kayseri, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.15 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |