Thời tiết tại Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
10.8°C
cảm giác như 7.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.7°C
10.3°C
72%
33.8 kph
1.3 mm
1.0
06:48 AM
07:29 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
12.2°C
9.6°C
78%
36.0 kph
2.9 mm
1.0
06:46 AM
07:30 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
13.4°C
11.4°C
10.1°C
83%
16.6 kph
5.7 mm
0.0
06:45 AM
07:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
12.2°C
10.6°C
79%
15.8 kph
1.1 mm
1.0
06:43 AM
07:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
12.1°C
9.4°C
77%
20.2 kph
0.2 mm
1.0
06:41 AM
07:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
16.4°C
12.3°C
9.5°C
68%
19.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
07:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
14.9°C
12.6°C
10.4°C
64%
12.2 kph
0.1 mm
4.0
06:38 AM
07:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Thursday, April 02, 2026
17.0°C
14.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
10.0°
1.6 mm
↑
36.0 km/h
1
10.0°
0.8 mm
↑
33.0 km/h
2
10.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
3
10.0°
0.5 mm
↑
31.0 km/h
4
10.0°
↑
23.0 km/h
5
10.0°
↑
21.0 km/h
6
10.0°
↑
15.0 km/h
7
10.0°
↑
13.0 km/h
8
11.0°
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
14.0°
↑
13.0 km/h
13
15.0°
↑
26.0 km/h
14
15.0°
↑
28.0 km/h
15
15.0°
↑
25.0 km/h
16
15.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
17
14.0°
↑
25.0 km/h
18
14.0°
↑
18.0 km/h
19
13.0°
↑
11.0 km/h
20
12.0°
↑
10.0 km/h
21
12.0°
↑
9.0 km/h
22
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 96.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.25 µg/m³ |
| SO2: | 12.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.85 µg/m³ |
| PM10: | 26.45 µg/m³ |