Thời tiết tại Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
8.1°C
cảm giác như 4.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 31.7 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều mây
13.1°C
11.5°C
8.6°C
61%
47.5 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
15.0°C
14.0°C
13.5°C
66%
44.3 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
U ám
13.6°C
12.8°C
12.2°C
67%
29.2 kph
0.0 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
11.8°C
10.5°C
71%
21.2 kph
3.0 mm
0.0
08:29 AM
05:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
12.2°C
9.7°C
5.0°C
87%
42.8 kph
14.5 mm
2.0
08:29 AM
05:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.0°C
3.5°C
2.9°C
77%
29.2 kph
1.6 mm
1.0
08:29 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷
Saturday, January 03, 2026
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
7.0°C
2
9.0°
↑
30.0 km/h
3
9.0°
↑
31.0 km/h
4
9.0°
↑
31.0 km/h
5
10.0°
↑
29.0 km/h
6
10.0°
↑
30.0 km/h
7
10.0°
↑
32.0 km/h
8
11.0°
↑
35.0 km/h
9
11.0°
↑
37.0 km/h
10
11.0°
↑
40.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
43.0 km/h
12
12.0°
↑
45.0 km/h
13
12.0°
↑
44.0 km/h
14
13.0°
↑
43.0 km/h
15
13.0°
↑
46.0 km/h
16
13.0°
↑
48.0 km/h
17
13.0°
↑
46.0 km/h
18
13.0°
↑
47.0 km/h
19
13.0°
↑
46.0 km/h
20
13.0°
↑
46.0 km/h
21
13.0°
↑
46.0 km/h
22
14.0°
↑
45.0 km/h
23
14.0°
↑
45.0 km/h
14.0°
↑
44.0 km/h
1
14.0°
↑
43.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bahçelievler, Thổ Nhĩ Kỳ 🇹🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |