Thời tiết tại Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
12.0°C
cảm giác như 11.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
5.8°C
0.9°C
66%
7.2 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
06:05 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
12.7°C
7.4°C
4.0°C
69%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:47 AM
06:06 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
9.7°C
5.9°C
2.0°C
83%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:46 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
13.1°C
7.3°C
2.9°C
77%
8.3 kph
0.1 mm
1.0
06:44 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
7.7°C
4.1°C
76%
13.7 kph
0.5 mm
2.0
06:42 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
6.9°C
3.8°C
0.1°C
67%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:41 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.2°C
1.7°C
-1.1°C
66%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
15
12.0°
↑
6.0 km/h
16
12.0°
↑
5.0 km/h
17
11.0°
↑
5.0 km/h
18
7.0°
↑
3.0 km/h
19
6.0°
↑
1.0 km/h
20
6.0°
↑
1.0 km/h
21
6.0°
↑
3.0 km/h
22
5.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
3.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
5.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
5.0 km/h
4
5.0°
↑
5.0 km/h
5
4.0°
↑
5.0 km/h
6
4.0°
↑
5.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
5.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
12.0°
↑
9.0 km/h
14
13.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 179.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.95 µg/m³ |
| PM10: | 21.45 µg/m³ |