Thời tiết tại Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
6.4°C
cảm giác như 5.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (70°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 13% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
16.6°C
9.9°C
4.8°C
71%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:32 AM
07:58 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.1°C
10.6°C
5.0°C
60%
13.3 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
07:59 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.9°C
5.4°C
71%
22.0 kph
0.6 mm
1.0
06:29 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
10.0°C
4.2°C
69%
10.4 kph
1.0 mm
0.0
06:27 AM
08:01 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
11.9°C
6.2°C
77%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
06:26 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
10.3°C
8.2°C
89%
10.4 kph
4.0 mm
3.0
06:24 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
8.3°C
7.7°C
97%
11.9 kph
3.1 mm
2.0
06:22 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
5.0°
↑
1.0 km/h
4
5.0°
↑
2.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
3.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
13.0°
↑
5.0 km/h
11
15.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
7.0 km/h
13
17.0°
↑
9.0 km/h
14
18.0°
↑
10.0 km/h
15
18.0°
↑
11.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
17.0°
↑
13.0 km/h
18
16.0°
↑
11.0 km/h
19
13.0°
↑
8.0 km/h
20
9.0°
↑
6.0 km/h
21
8.0°
↑
5.0 km/h
22
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sliven, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.35 µg/m³ |