Thời tiết tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
6.4°C
cảm giác như 4.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (122°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:25 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
15.0°C
9.2°C
4.9°C
64%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:25 AM
07:53 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
16.6°C
9.9°C
4.7°C
63%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
06:23 AM
07:54 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.8°C
9.3°C
5.6°C
73%
31.0 kph
0.1 mm
1.0
06:21 AM
07:56 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.7°C
10.0°C
5.3°C
72%
22.0 kph
0.6 mm
1.0
06:20 AM
07:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.7°C
8.4°C
69%
19.8 kph
0.5 mm
1.0
06:18 AM
07:58 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
8.3°C
6.3°C
92%
18.4 kph
3.2 mm
2.0
06:16 AM
07:59 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
7.1°C
5.9°C
89%
20.5 kph
4.1 mm
2.0
06:15 AM
08:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
22
6.0°
↑
10.0 km/h
23
6.0°
↑
10.0 km/h
6.0°
↑
9.0 km/h
1
5.0°
↑
8.0 km/h
2
5.0°
↑
8.0 km/h
3
5.0°
↑
8.0 km/h
4
5.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
5.0°
↑
7.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
11.0°
↑
12.0 km/h
10
12.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
↑
13.0 km/h
12
15.0°
↑
13.0 km/h
13
16.0°
↑
13.0 km/h
14
16.0°
↑
13.0 km/h
15
17.0°
↑
14.0 km/h
16
16.0°
↑
15.0 km/h
17
15.0°
↑
15.0 km/h
18
14.0°
↑
13.0 km/h
19
12.0°
↑
12.0 km/h
20
9.0°
↑
12.0 km/h
21
8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 95.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |