Thời tiết tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
11.4°C
cảm giác như 10.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (221°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
7.1°C
2.3°C
50%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:44 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
10.2°C
7.2°C
4.6°C
70%
16.6 kph
0.1 mm
0.0
06:42 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
10.3°C
6.1°C
2.7°C
72%
13.7 kph
0.1 mm
1.0
06:40 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
7.6°C
3.2°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.9°C
6.8°C
3.1°C
68%
23.8 kph
1.0 mm
2.0
06:37 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
5.6°C
1.8°C
-1.0°C
72%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:35 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.1°C
1.1°C
-1.5°C
70%
19.1 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
16
13.0°
↑
7.0 km/h
17
11.0°
↑
7.0 km/h
18
9.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
7.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
4.0 km/h
22
7.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
7.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
6.0°
↑
9.0 km/h
6
5.0°
↑
10.0 km/h
7
5.0°
↑
10.0 km/h
8
5.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
12.0 km/h
10
8.0°
↑
15.0 km/h
11
9.0°
↑
15.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
15
10.0°
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 91.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.65 µg/m³ |