Thời tiết tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
-1.8°C
cảm giác như -4.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (283°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Tuyết vừa
-2.6°C
-7.0°C
-13.2°C
89%
13.3 kph
1.4 mm
0.0
07:40 AM
04:55 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Sương mù băng giá
-0.2°C
-3.8°C
-7.1°C
95%
10.1 kph
0.2 mm
0.0
07:40 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
1.5°C
-0.2°C
-4.5°C
99%
11.5 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Sương mù
1.4°C
0.7°C
0.0°C
100%
7.9 kph
0.0 mm
0.0
07:39 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Tuyết vừa
0.2°C
-0.9°C
-5.5°C
98%
16.2 kph
4.2 mm
0.0
07:38 AM
05:00 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết vừa
-3.3°C
-5.3°C
-6.9°C
93%
13.0 kph
1.0 mm
1.0
07:38 AM
05:01 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-3.8°C
-6.1°C
-7.8°C
93%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:37 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
0.0°C
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-9.0°C
11
-5.0°
↑
6.0 km/h
12
-4.0°
↑
7.0 km/h
13
-3.0°
↑
9.0 km/h
14
-3.0°
↑
10.0 km/h
15
-3.0°
↑
9.0 km/h
16
-4.0°
↑
8.0 km/h
17
-5.0°
↑
8.0 km/h
18
-4.0°
↑
10.0 km/h
19
-4.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
20
-3.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
21
-3.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
22
-3.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
23
-3.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
-3.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
1
-3.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
-5.0°
↑
7.0 km/h
3
-7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
-7.0°
↑
6.0 km/h
5
-6.0°
↑
8.0 km/h
6
-5.0°
↑
9.0 km/h
7
-4.0°
↑
9.0 km/h
8
-4.0°
↑
9.0 km/h
9
-4.0°
↑
9.0 km/h
10
-4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 8.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.85 µg/m³ |