Thời tiết tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
2.1°C
cảm giác như -0.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (338°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
11.2°C
7.4°C
3.6°C
68%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
06:42 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
11.3°C
6.6°C
2.5°C
74%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
13.0°C
7.9°C
4.6°C
77%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.9°C
5.7°C
1.5°C
72%
29.5 kph
3.1 mm
2.0
06:37 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
6.3°C
1.7°C
-1.1°C
70%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
7.2°C
2.8°C
-0.2°C
71%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.0°C
3.4°C
0.3°C
74%
21.6 kph
0.2 mm
1.0
06:32 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, March 03, 2026
13.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
1.0°C
4
5.0°
↑
10.0 km/h
5
4.0°
↑
10.0 km/h
6
4.0°
↑
10.0 km/h
7
4.0°
↑
10.0 km/h
8
4.0°
↑
8.0 km/h
9
6.0°
↑
11.0 km/h
10
8.0°
↑
12.0 km/h
11
9.0°
↑
11.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
11.0°
↑
13.0 km/h
15
11.0°
↑
15.0 km/h
16
11.0°
↑
14.0 km/h
17
10.0°
↑
13.0 km/h
18
9.0°
↑
11.0 km/h
19
8.0°
↑
9.0 km/h
20
8.0°
↑
8.0 km/h
21
8.0°
↑
8.0 km/h
22
8.0°
↑
9.0 km/h
23
8.0°
↑
12.0 km/h
8.0°
↑
15.0 km/h
1
6.0°
↑
10.0 km/h
2
5.0°
↑
10.0 km/h
3
4.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 27.15 µg/m³ |