Thời tiết tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
14.4°C
cảm giác như 14.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 11% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
14.3°C
11.6°C
88%
21.2 kph
1.1 mm
4.0
05:50 AM
08:21 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.3°C
14.6°C
11.2°C
87%
23.0 kph
2.1 mm
4.0
05:49 AM
08:22 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.5°C
17.0°C
11.8°C
81%
24.5 kph
3.3 mm
7.0
05:48 AM
08:23 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
12.2°C
9.8°C
87%
28.4 kph
2.7 mm
3.0
05:47 AM
08:24 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
12.1°C
9.7°C
83%
10.8 kph
1.0 mm
3.0
05:45 AM
08:25 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
11.8°C
8.3°C
82%
12.6 kph
1.6 mm
3.0
05:44 AM
08:26 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
20.6°C
15.3°C
10.9°C
78%
18.4 kph
0.0 mm
5.0
05:43 AM
08:28 PM
New Moon
Dự báo theo giờ cho Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Sunday, May 10, 2026
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
9.0°C
21
13.0°
↑
5.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
4.0 km/h
12.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
4.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
8.0 km/h
5
11.0°
↑
10.0 km/h
6
11.0°
↑
11.0 km/h
7
12.0°
↑
10.0 km/h
8
14.0°
↑
13.0 km/h
9
16.0°
↑
16.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
18.0°
↑
22.0 km/h
12
18.0°
↑
23.0 km/h
13
19.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
14
19.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
19.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
18.0°
0.7 mm
↑
19.0 km/h
18
16.0°
1.0 mm
↑
19.0 km/h
19
15.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
20
13.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dobrich, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 129.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 7.15 µg/m³ |