Thời tiết tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
10.6°C
cảm giác như 10.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (189°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.7°C
6.2°C
0.9°C
68%
5.8 kph
0.0 mm
1.0
06:52 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
14.8°C
9.0°C
5.1°C
67%
7.9 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
11.6°C
7.7°C
4.4°C
80%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
15.1°C
8.9°C
4.1°C
74%
5.4 kph
0.1 mm
1.0
06:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
8.8°C
4.9°C
76%
14.0 kph
0.6 mm
2.0
06:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.6°C
5.7°C
1.1°C
70%
11.5 kph
0.2 mm
2.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.6°C
2.6°C
-0.3°C
70%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
13
12.0°
↑
6.0 km/h
14
12.0°
↑
6.0 km/h
15
13.0°
↑
5.0 km/h
16
13.0°
↑
5.0 km/h
17
12.0°
↑
5.0 km/h
18
8.0°
↑
4.0 km/h
19
7.0°
↑
2.0 km/h
20
6.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
3.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
6.0°
↑
2.0 km/h
6.0°
↑
5.0 km/h
1
5.0°
↑
3.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
↑
3.0 km/h
9
9.0°
↑
3.0 km/h
10
11.0°
↑
4.0 km/h
11
12.0°
↑
3.0 km/h
12
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 197.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.05 µg/m³ |