Thời tiết tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
8.7°C
cảm giác như 7.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
16.7°C
10.4°C
5.0°C
73%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
06:35 AM
08:00 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
18.1°C
10.9°C
5.2°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
08:01 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.6°C
9.7°C
6.1°C
74%
18.4 kph
0.1 mm
1.0
06:32 AM
08:02 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
10.7°C
5.1°C
70%
7.9 kph
1.9 mm
1.0
06:30 AM
08:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
18.9°C
12.6°C
6.7°C
77%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.7°C
11.0°C
8.2°C
87%
14.4 kph
3.5 mm
3.0
06:27 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
8.9°C
8.4°C
96%
12.6 kph
3.6 mm
2.0
06:26 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
22
8.0°
↑
8.0 km/h
23
8.0°
↑
8.0 km/h
7.0°
↑
7.0 km/h
1
6.0°
↑
5.0 km/h
2
6.0°
↑
3.0 km/h
3
5.0°
↑
2.0 km/h
4
5.0°
↑
3.0 km/h
5
5.0°
↑
3.0 km/h
6
5.0°
↑
2.0 km/h
7
6.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
2.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
6.0 km/h
12
16.0°
↑
8.0 km/h
13
17.0°
↑
10.0 km/h
14
18.0°
↑
11.0 km/h
15
18.0°
↑
12.0 km/h
16
18.0°
↑
14.0 km/h
17
17.0°
↑
13.0 km/h
18
17.0°
↑
12.0 km/h
19
14.0°
↑
9.0 km/h
20
10.0°
↑
7.0 km/h
21
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 137.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.85 µg/m³ |