Thời tiết tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
8.1°C
cảm giác như 7.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 2:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (311°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 32% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 21. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
16.5°C
9.8°C
6.4°C
84%
32.8 kph
21.0 mm
5.0
06:27 AM
08:06 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
8.5°C
4.3°C
85%
12.6 kph
2.9 mm
2.0
06:26 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
7.7°C
1.8°C
74%
7.6 kph
2.3 mm
5.0
06:24 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
9.1°C
3.3°C
69%
21.2 kph
0.9 mm
5.0
06:23 AM
08:09 PM
First Quarter
Th 7 25. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
6.2°C
-0.1°C
68%
11.9 kph
0.4 mm
6.0
06:21 AM
08:10 PM
Waxing Gibbous
CN 26. thg 4
Có mây
17.5°C
9.5°C
2.0°C
70%
9.4 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
08:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 27. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.7°C
5.9°C
73%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
08:12 PM
Waxing Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, April 21, 2026
18.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
6.0 km/h
5
7.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
6.0 km/h
7
7.0°
↑
6.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
8.0 km/h
12
16.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
16.0°
0.9 mm
↑
10.0 km/h
15
12.0°
4.3 mm
↑
21.0 km/h
16
8.0°
4.4 mm
↑
30.0 km/h
17
8.0°
2.8 mm
↑
33.0 km/h
18
8.0°
3.6 mm
↑
13.0 km/h
19
8.0°
3.1 mm
↑
5.0 km/h
20
8.0°
0.8 mm
↑
3.0 km/h
21
8.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
22
8.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 172.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.05 µg/m³ |