Thời tiết tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
5.1°C
cảm giác như 4.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
14.3°C
8.5°C
5.0°C
66%
6.5 kph
0.0 mm
1.0
06:50 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
12.5°C
7.7°C
3.3°C
75%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:48 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
8.7°C
4.8°C
77%
7.9 kph
0.2 mm
1.0
06:47 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.4°C
8.0°C
3.8°C
72%
16.6 kph
0.7 mm
2.0
06:45 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
8.4°C
3.9°C
0.8°C
77%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:43 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
9.0°C
4.2°C
-0.1°C
75%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:42 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Nhiều nắng
10.8°C
5.4°C
0.4°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, March 03, 2026
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
11.0°
↑
3.0 km/h
11
12.0°
↑
2.0 km/h
12
13.0°
↑
3.0 km/h
13
14.0°
↑
5.0 km/h
14
14.0°
↑
4.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
14.0°
↑
6.0 km/h
17
12.0°
↑
6.0 km/h
18
10.0°
↑
4.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
21
7.0°
↑
6.0 km/h
22
6.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
↑
4.0 km/h
1
5.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
3.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Stara Zagora, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 47.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |