Thời tiết tại Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
-2.8°C
cảm giác như -7.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 50% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (265°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Có mây
3.5°C
-2.9°C
-6.8°C
47%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:12 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Nhiều nắng
9.0°C
0.4°C
-3.6°C
62%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:48 AM
05:13 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
9.6°C
2.1°C
-1.5°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:14 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
10.7°C
3.3°C
-0.2°C
73%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
05:15 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Nhiều nắng
8.0°C
5.0°C
2.6°C
83%
5.8 kph
0.0 mm
3.0
07:46 AM
05:17 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
U ám
10.0°C
6.4°C
4.3°C
83%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:46 AM
05:18 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
8.5°C
6.6°C
4.4°C
93%
5.4 kph
0.5 mm
2.0
07:45 AM
05:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
5.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-8.0°C
2
-6.0°
↑
11.0 km/h
3
-6.0°
↑
10.0 km/h
4
-7.0°
↑
9.0 km/h
5
-7.0°
↑
9.0 km/h
6
-7.0°
↑
8.0 km/h
7
-7.0°
↑
6.0 km/h
8
-7.0°
↑
5.0 km/h
9
-4.0°
↑
3.0 km/h
10
0.0°
↑
3.0 km/h
11
2.0°
↑
4.0 km/h
12
3.0°
↑
4.0 km/h
13
3.0°
↑
5.0 km/h
14
4.0°
↑
4.0 km/h
15
3.0°
↑
3.0 km/h
16
2.0°
↑
5.0 km/h
17
-3.0°
↑
6.0 km/h
18
-4.0°
↑
4.0 km/h
19
-4.0°
↑
1.0 km/h
20
-3.0°
↑
2.0 km/h
21
-3.0°
↑
1.0 km/h
22
-3.0°
↑
2.0 km/h
23
-4.0°
↑
2.0 km/h
-3.0°
↑
5.0 km/h
1
-4.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 71.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |