Thời tiết tại Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (84°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Có mây
18.3°C
11.7°C
6.1°C
79%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
06:39 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
19.2°C
12.4°C
6.1°C
69%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
06:37 AM
08:04 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
11.6°C
7.0°C
76%
12.6 kph
1.8 mm
1.0
06:36 AM
08:05 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
11.1°C
5.1°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
06:34 AM
08:07 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
12.2°C
5.1°C
69%
10.1 kph
1.3 mm
2.0
06:33 AM
08:08 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.6°C
10.0°C
9.6°C
92%
10.4 kph
2.0 mm
3.0
06:31 AM
08:09 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.3°C
10.9°C
6.4°C
83%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
06:30 AM
08:10 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
15
18.0°
↑
9.0 km/h
16
18.0°
↑
9.0 km/h
17
18.0°
↑
10.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
11.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
22
10.0°
↑
9.0 km/h
23
9.0°
↑
11.0 km/h
9.0°
↑
10.0 km/h
1
8.0°
↑
8.0 km/h
2
8.0°
↑
5.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
10.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
0.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
14.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
4.0 km/h
13
18.0°
↑
4.0 km/h
14
19.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Plovdiv, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.35 µg/m³ |
| SO2: | 4.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 25.85 µg/m³ |
| PM10: | 33.75 µg/m³ |