Thời tiết tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
0.4°C
cảm giác như -2.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Tuyết vừa lả tả
0.5°C
-2.5°C
-6.0°C
66%
19.1 kph
0.5 mm
0.0
07:39 AM
04:56 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
3.3°C
0.4°C
-1.9°C
85%
11.2 kph
0.2 mm
0.0
07:38 AM
04:57 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Nhiều nắng
7.2°C
3.0°C
0.3°C
86%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:38 AM
04:58 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Nhiều nắng
7.1°C
4.0°C
2.4°C
87%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
04:59 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.7°C
2.7°C
0.3°C
93%
14.4 kph
2.4 mm
0.0
07:37 AM
05:01 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
5.4°C
3.9°C
1.1°C
94%
22.7 kph
0.8 mm
1.0
07:36 AM
05:02 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Nhiều mây
3.2°C
0.9°C
-1.4°C
74%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
07:36 AM
05:03 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, January 13, 2026
3.0°C
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
12
-1.0°
↑
8.0 km/h
13
-0.0°
↑
8.0 km/h
14
0.0°
↑
7.0 km/h
15
0.0°
↑
8.0 km/h
16
-0.0°
↑
7.0 km/h
17
-2.0°
↑
4.0 km/h
18
-1.0°
↑
7.0 km/h
19
-0.0°
↑
11.0 km/h
20
0.0°
↑
12.0 km/h
21
0.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
22
0.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
23
-1.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
-1.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
1
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
2
-1.0°
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
↑
7.0 km/h
4
-1.0°
↑
6.0 km/h
5
-1.0°
↑
6.0 km/h
6
-1.0°
↑
6.0 km/h
7
-2.0°
↑
7.0 km/h
8
-2.0°
↑
6.0 km/h
9
-1.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
5.0 km/h
11
2.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 208.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |