Thời tiết tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
2.1°C
cảm giác như -0.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (344°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
U ám
10.2°C
7.2°C
4.7°C
72%
9.7 kph
0.0 mm
0.0
06:41 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
8.8°C
6.1°C
3.7°C
77%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Có mây
12.9°C
7.6°C
4.1°C
77%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.4°C
6.0°C
2.8°C
75%
23.8 kph
3.7 mm
2.0
06:36 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
5.9°C
2.7°C
0.3°C
69%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
5.9°C
3.2°C
1.1°C
72%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Có mây
8.7°C
4.2°C
1.2°C
71%
25.6 kph
0.1 mm
2.0
06:31 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Tuesday, March 03, 2026
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
2.0°C
4
5.0°
↑
8.0 km/h
5
5.0°
↑
8.0 km/h
6
5.0°
↑
9.0 km/h
7
5.0°
↑
9.0 km/h
8
6.0°
↑
9.0 km/h
9
7.0°
↑
9.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
9.0°
↑
10.0 km/h
12
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
10.0°
↑
8.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
10.0°
↑
2.0 km/h
16
10.0°
↑
2.0 km/h
17
9.0°
↑
2.0 km/h
18
8.0°
↑
2.0 km/h
19
7.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
3.0 km/h
21
7.0°
↑
1.0 km/h
22
7.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
7.0°
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.45 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |