Thời tiết tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
10.0°C
cảm giác như 8.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (173°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:59 PM |
Dự báo 7 ngày cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
10.4°C
5.6°C
2.2°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
06:43 AM
05:59 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
U ám
10.4°C
7.2°C
5.4°C
71%
13.0 kph
0.1 mm
0.0
06:41 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
8.6°C
6.0°C
3.5°C
74%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:40 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
7.1°C
3.1°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:38 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
9.8°C
7.1°C
4.9°C
73%
22.0 kph
0.9 mm
2.0
06:36 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
5.6°C
3.0°C
0.7°C
71%
24.5 kph
0.0 mm
2.0
06:35 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Có mây
5.0°C
2.2°C
0.1°C
70%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:33 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
12.0°C
10.0°C
8.0°C
5.0°C
3.0°C
13
10.0°
↑
9.0 km/h
14
10.0°
↑
9.0 km/h
15
10.0°
↑
8.0 km/h
16
10.0°
↑
8.0 km/h
17
8.0°
↑
8.0 km/h
18
6.0°
↑
7.0 km/h
19
5.0°
↑
6.0 km/h
20
5.0°
↑
6.0 km/h
21
5.0°
↑
4.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
1.0 km/h
5.0°
↑
2.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
6.0°
↑
5.0 km/h
3
6.0°
↑
6.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
6.0°
↑
7.0 km/h
6
6.0°
↑
8.0 km/h
7
6.0°
↑
8.0 km/h
8
6.0°
↑
8.0 km/h
9
7.0°
↑
8.0 km/h
10
8.0°
↑
10.0 km/h
11
10.0°
↑
13.0 km/h
12
10.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Varna, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 198.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.25 µg/m³ |
| PM10: | 16.65 µg/m³ |