Thời tiết tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
11.4°C
cảm giác như 10.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (64°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 53% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
11.6°C
7.0°C
80%
11.9 kph
2.0 mm
1.0
06:45 AM
08:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
18.4°C
12.3°C
7.4°C
75%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:44 AM
08:12 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.4°C
10.6°C
6.9°C
75%
19.1 kph
2.6 mm
1.0
06:42 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
15.8°C
9.5°C
3.8°C
67%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
06:40 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
18.2°C
11.1°C
4.9°C
65%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:39 AM
08:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.2°C
10.8°C
8.3°C
77%
12.6 kph
4.5 mm
3.0
06:37 AM
08:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
9.2°C
6.4°C
89%
10.1 kph
2.3 mm
2.0
06:36 AM
08:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Thursday, April 16, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
22
11.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
10.0°
↑
6.0 km/h
10.0°
↑
5.0 km/h
1
10.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
7.0°
↑
5.0 km/h
8
9.0°
↑
5.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
10
13.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
10.0 km/h
12
16.0°
↑
13.0 km/h
13
17.0°
↑
14.0 km/h
14
18.0°
↑
15.0 km/h
15
18.0°
↑
17.0 km/h
16
18.0°
↑
18.0 km/h
17
18.0°
↑
18.0 km/h
18
17.0°
↑
17.0 km/h
19
16.0°
↑
14.0 km/h
20
12.0°
↑
9.0 km/h
21
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 131.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.55 µg/m³ |