Thời tiết tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
14.0°C
cảm giác như 14.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 36% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (251°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
12.9°C
6.7°C
1.2°C
61%
5.4 kph
0.0 mm
1.0
07:02 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
12.7°C
8.4°C
5.3°C
68%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
06:19 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
12.4°C
7.8°C
3.3°C
71%
4.7 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
13.4°C
8.5°C
4.3°C
65%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:57 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
14.1°C
8.0°C
3.7°C
67%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
8.1°C
5.3°C
3.3°C
75%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
6.8°C
2.7°C
0.0°C
64%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Monday, March 02, 2026
14.0°C
11.0°C
8.0°C
6.0°C
3.0°C
15
13.0°
↑
3.0 km/h
16
13.0°
↑
1.0 km/h
17
12.0°
↑
1.0 km/h
18
10.0°
↑
1.0 km/h
19
9.0°
↑
2.0 km/h
20
8.0°
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
7.0°
↑
2.0 km/h
23
7.0°
↑
2.0 km/h
7.0°
↑
2.0 km/h
1
7.0°
↑
1.0 km/h
2
6.0°
↑
2.0 km/h
3
6.0°
↑
3.0 km/h
4
6.0°
↑
4.0 km/h
5
6.0°
↑
4.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
6.0°
↑
4.0 km/h
9
8.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
7.0 km/h
11
11.0°
↑
10.0 km/h
12
11.0°
↑
11.0 km/h
13
12.0°
↑
12.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 14.35 µg/m³ |