Thời tiết tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
2.3°C
cảm giác như 1.3°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (212°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 14. thg 1
Sương mù
3.1°C
0.1°C
-1.7°C
92%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:19 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Sương mù
3.5°C
0.3°C
-0.9°C
95%
4.0 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:20 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Có mây
4.9°C
1.0°C
-1.5°C
91%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:55 AM
05:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
1.5°C
0.4°C
-0.8°C
92%
5.8 kph
0.1 mm
0.0
07:54 AM
05:22 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.3°C
-1.9°C
-5.2°C
93%
7.9 kph
4.9 mm
1.0
07:54 AM
05:23 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Có mây
-0.5°C
-3.6°C
-5.2°C
87%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
07:53 AM
05:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Nhiều mây
-0.9°C
-3.4°C
-5.9°C
83%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
05:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬
Wednesday, January 14, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
8
-1.0°
↑
4.0 km/h
9
-0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
1.0°
↑
4.0 km/h
12
2.0°
↑
4.0 km/h
13
3.0°
↑
3.0 km/h
14
3.0°
↑
3.0 km/h
15
3.0°
↑
1.0 km/h
16
2.0°
↑
1.0 km/h
17
0.0°
↑
0.0 km/h
18
-0.0°
↑
0.0 km/h
19
-0.0°
↑
1.0 km/h
20
-0.0°
↑
1.0 km/h
21
-1.0°
↑
2.0 km/h
22
-1.0°
↑
3.0 km/h
23
-1.0°
↑
4.0 km/h
-1.0°
↑
4.0 km/h
1
-1.0°
↑
4.0 km/h
2
-1.0°
↑
3.0 km/h
3
-1.0°
↑
4.0 km/h
4
-1.0°
↑
4.0 km/h
5
-0.0°
↑
4.0 km/h
6
-1.0°
↑
4.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pernik, Bun-ga-ri (Bulgaria) 🇧🇬 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 160.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.95 µg/m³ |
| SO2: | 3.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |