Thời tiết tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
11.1°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (312°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
13.5°C
9.2°C
5.3°C
77%
27.0 kph
0.1 mm
1.0
06:11 AM
07:01 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
11.2°C
5.0°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:09 AM
07:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.1°C
13.4°C
7.0°C
60%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
07:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
14.7°C
9.1°C
60%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
06:06 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
13.5°C
9.0°C
67%
23.0 kph
1.1 mm
2.0
06:04 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.3°C
9.0°C
6.5°C
75%
13.0 kph
2.3 mm
2.0
06:03 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Saturday, April 04, 2026
15.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
3.0°C
1
11.0°
↑
9.0 km/h
2
7.0°
↑
9.0 km/h
3
6.0°
↑
10.0 km/h
4
6.0°
↑
10.0 km/h
5
5.0°
↑
10.0 km/h
6
6.0°
↑
9.0 km/h
7
6.0°
↑
9.0 km/h
8
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
9
11.0°
↑
18.0 km/h
10
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
11
12.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
25.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
12.0°
↑
27.0 km/h
15
12.0°
↑
26.0 km/h
16
12.0°
↑
26.0 km/h
17
12.0°
↑
26.0 km/h
18
11.0°
↑
23.0 km/h
19
10.0°
↑
18.0 km/h
20
9.0°
↑
16.0 km/h
21
8.0°
↑
14.0 km/h
22
7.0°
↑
11.0 km/h
23
7.0°
↑
10.0 km/h
7.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 209.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.45 µg/m³ |