Thời tiết tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-7.8°C
cảm giác như -9.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (131°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
4.7°C
-0.9°C
-5.0°C
56%
11.5 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.6°C
2.0°C
-1.6°C
91%
9.0 kph
0.4 mm
0.0
07:00 AM
04:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
9.4°C
6.3°C
2.8°C
87%
10.8 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
7.6°C
4.6°C
-1.4°C
91%
16.6 kph
7.3 mm
0.0
07:00 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
0.8°C
-0.8°C
88%
8.3 kph
0.9 mm
1.0
07:00 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa phùn nhẹ
2.0°C
0.3°C
-1.3°C
92%
8.3 kph
1.8 mm
1.0
07:00 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết nhẹ
1.3°C
-0.5°C
-2.4°C
85%
11.5 kph
0.6 mm
1.0
07:00 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Friday, January 02, 2026
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
-5.0°C
-9.0°C
1
-8.0°
↑
4.0 km/h
2
-5.0°
↑
4.0 km/h
3
-5.0°
↑
4.0 km/h
4
-2.0°
↑
2.0 km/h
5
-3.0°
↑
3.0 km/h
6
-2.0°
↑
2.0 km/h
7
-2.0°
↑
3.0 km/h
8
-2.0°
↑
5.0 km/h
9
-0.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
9.0 km/h
11
3.0°
↑
10.0 km/h
12
5.0°
↑
12.0 km/h
13
3.0°
↑
12.0 km/h
14
3.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
16
0.0°
↑
8.0 km/h
17
-0.0°
↑
8.0 km/h
18
-2.0°
↑
7.0 km/h
19
-2.0°
↑
6.0 km/h
20
-1.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
-1.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
-1.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
23
-1.0°
↑
5.0 km/h
-1.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 266.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 17.95 µg/m³ |
| SO2: | 7.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.55 µg/m³ |
| PM10: | 27.35 µg/m³ |