Thời tiết tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
12.2°C
cảm giác như 11.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (310°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa vừa
15.3°C
10.1°C
6.8°C
80%
14.4 kph
9.2 mm
0.0
06:28 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
9.5°C
5.9°C
3.9°C
81%
16.6 kph
1.4 mm
0.0
06:27 AM
05:07 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
6.9°C
5.1°C
2.8°C
84%
33.1 kph
8.2 mm
0.0
06:26 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
10.6°C
4.8°C
0.3°C
59%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
06:24 AM
05:10 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
12.6°C
6.0°C
0.7°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
1.0
06:23 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
6.6°C
1.2°C
79%
36.4 kph
1.3 mm
2.0
06:21 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt lả tả
0.0°C
-1.7°C
-4.2°C
88%
31.3 kph
2.4 mm
1.0
06:20 AM
05:14 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Sunday, February 15, 2026
11.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
18
9.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
9.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
6.0°
0.3 mm
↑
17.0 km/h
1
5.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
5.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
4
4.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
5
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
6
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
4.0°
↑
4.0 km/h
9
5.0°
↑
3.0 km/h
10
5.0°
↑
5.0 km/h
11
6.0°
↑
4.0 km/h
12
6.0°
↑
1.0 km/h
13
8.0°
↑
5.0 km/h
14
9.0°
↑
2.0 km/h
15
10.0°
↑
4.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 132.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |