Thời tiết tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 27% |
| 🌬️ Gió: | 18.4 kph (353°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
14.5°C
8.4°C
3.5°C
54%
22.7 kph
0.0 mm
1.0
06:03 AM
07:07 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
13.7°C
7.9°C
1.8°C
52%
16.9 kph
0.0 mm
1.0
06:01 AM
07:08 PM
Last Quarter
Th 7 11. thg 4
Nhiều nắng
14.8°C
8.1°C
2.4°C
57%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:00 AM
07:09 PM
Waning Crescent
CN 12. thg 4
Có mây
18.8°C
10.3°C
3.3°C
76%
14.0 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
07:10 PM
Waning Crescent
Th 2 13. thg 4
Nhiều mây
17.8°C
11.7°C
7.1°C
78%
24.1 kph
0.0 mm
1.0
05:56 AM
07:11 PM
Waning Crescent
Th 3 14. thg 4
Có mây
18.6°C
12.2°C
6.3°C
76%
21.6 kph
0.0 mm
4.0
05:55 AM
07:13 PM
Waning Crescent
Th 4 15. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.3°C
8.6°C
78%
7.2 kph
0.8 mm
3.0
05:53 AM
07:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Thursday, April 09, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
3.0°C
-1.0°C
13
13.0°
↑
17.0 km/h
14
14.0°
↑
17.0 km/h
15
14.0°
↑
18.0 km/h
16
14.0°
↑
18.0 km/h
17
14.0°
↑
21.0 km/h
18
11.0°
↑
23.0 km/h
19
8.0°
↑
16.0 km/h
20
7.0°
↑
14.0 km/h
21
7.0°
↑
15.0 km/h
22
6.0°
↑
13.0 km/h
23
4.0°
↑
8.0 km/h
4.0°
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
3.0°
↑
6.0 km/h
4
2.0°
↑
6.0 km/h
5
2.0°
↑
6.0 km/h
6
2.0°
↑
6.0 km/h
7
4.0°
↑
6.0 km/h
8
7.0°
↑
7.0 km/h
9
9.0°
↑
14.0 km/h
10
10.0°
↑
17.0 km/h
11
11.0°
↑
16.0 km/h
12
12.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Veles, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 11.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |