Thời tiết tại Kisela Voda, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
-3.8°C
cảm giác như -5.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kisela Voda, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 58% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kisela Voda, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
0.2°C
-2.8°C
-5.1°C
39%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
07:02 AM
04:13 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
3.2°C
-0.2°C
-4.8°C
62%
6.5 kph
4.6 mm
0.0
07:02 AM
04:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
3.2°C
1.5°C
0.4°C
96%
6.1 kph
1.5 mm
0.0
07:02 AM
04:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
6.8°C
4.8°C
2.4°C
92%
5.0 kph
0.2 mm
0.0
07:02 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
6.0°C
3.5°C
-1.6°C
92%
9.0 kph
6.5 mm
0.0
07:02 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết vừa
2.3°C
0.7°C
-1.1°C
90%
4.0 kph
1.3 mm
1.0
07:02 AM
04:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù băng giá
1.5°C
0.3°C
-0.5°C
97%
4.0 kph
1.2 mm
1.0
07:02 AM
04:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kisela Voda, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
20
-4.0°
↑
2.0 km/h
21
-4.0°
↑
2.0 km/h
22
-5.0°
↑
2.0 km/h
23
-5.0°
↑
2.0 km/h
-5.0°
↑
2.0 km/h
1
-4.0°
↑
2.0 km/h
2
-2.0°
↑
2.0 km/h
3
-2.0°
↑
2.0 km/h
4
-3.0°
↑
2.0 km/h
5
-3.0°
↑
3.0 km/h
6
-2.0°
↑
4.0 km/h
7
-2.0°
↑
1.0 km/h
8
-2.0°
↑
2.0 km/h
9
-0.0°
↑
4.0 km/h
10
1.0°
↑
6.0 km/h
11
2.0°
↑
6.0 km/h
12
2.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
3.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
3.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
2.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
1.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
1.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
18
1.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
19
1.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kisela Voda, Ma-xê-đô-ni-a (Macedonia) 🇲🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 374.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 55.25 µg/m³ |
| SO2: | 13.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 46.65 µg/m³ |
| PM10: | 52.35 µg/m³ |