Thời tiết tại Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
0.2°C
cảm giác như -0.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ferizaj, Kosovo vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (180°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.6°C
8.3°C
2.7°C
53%
4.7 kph
0.2 mm
1.0
05:53 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
7.9°C
2.7°C
56%
9.4 kph
0.3 mm
1.0
05:51 AM
05:40 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.5°C
7.7°C
2.0°C
70%
10.8 kph
3.0 mm
2.0
05:50 AM
05:41 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.4°C
8.0°C
2.9°C
69%
6.5 kph
0.8 mm
2.0
05:48 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
8.6°C
2.8°C
64%
7.6 kph
0.4 mm
2.0
05:46 AM
05:43 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.6°C
6.2°C
4.4°C
80%
9.0 kph
2.1 mm
2.0
05:44 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.7°C
5.8°C
3.7°C
83%
13.3 kph
1.2 mm
2.0
05:43 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
Thursday, March 12, 2026
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
6
3.0°
↑
2.0 km/h
7
5.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
14.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
14
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
12.0°
↑
3.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
7.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
2.0 km/h
21
6.0°
↑
2.0 km/h
22
6.0°
↑
2.0 km/h
23
5.0°
↑
2.0 km/h
5.0°
↑
3.0 km/h
1
4.0°
↑
3.0 km/h
2
4.0°
↑
3.0 km/h
3
4.0°
↑
3.0 km/h
4
3.0°
↑
4.0 km/h
5
3.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ferizaj, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 26.95 µg/m³ |