Thời tiết tại Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
7.4°C
cảm giác như 6.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ferizaj, Kosovo vào 13:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (9°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
6.9°C
6.4°C
5.5°C
94%
10.4 kph
3.4 mm
0.0
06:50 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
U ám
7.0°C
5.7°C
4.9°C
92%
9.4 kph
0.1 mm
0.0
06:51 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.8°C
4.8°C
0.6°C
89%
7.6 kph
0.3 mm
0.0
06:52 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Có mây
10.2°C
3.8°C
-0.1°C
81%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
11.7°C
4.3°C
0.2°C
68%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:03 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
13.2°C
6.2°C
3.2°C
70%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
04:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
10.0°C
3.8°C
0.7°C
79%
6.8 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
04:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
Saturday, December 06, 2025
9.0°C
8.0°C
6.0°C
4.0°C
3.0°C
14
6.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
6.0°
↑
5.0 km/h
21
6.0°
↑
5.0 km/h
22
6.0°
↑
4.0 km/h
23
6.0°
↑
4.0 km/h
6.0°
↑
4.0 km/h
1
6.0°
↑
4.0 km/h
2
5.0°
↑
4.0 km/h
3
5.0°
↑
4.0 km/h
4
5.0°
↑
4.0 km/h
5
5.0°
↑
4.0 km/h
6
5.0°
↑
4.0 km/h
7
5.0°
↑
5.0 km/h
8
5.0°
↑
5.0 km/h
9
6.0°
↑
5.0 km/h
10
6.0°
↑
5.0 km/h
11
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
13
7.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ferizaj, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.05 µg/m³ |