Thời tiết tại Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
16.4°C
cảm giác như 16.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ferizaj, Kosovo vào 11:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (51°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
12.8°C
8.7°C
77%
10.4 kph
1.8 mm
1.0
05:53 AM
07:18 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.2°C
12.8°C
7.6°C
74%
20.5 kph
0.8 mm
1.0
05:52 AM
07:19 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
10.3°C
4.8°C
66%
22.7 kph
0.3 mm
1.0
05:50 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
16.8°C
9.4°C
2.8°C
65%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
10.8°C
4.4°C
68%
15.5 kph
3.5 mm
2.0
05:47 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
12.5°C
8.6°C
5.0°C
76%
9.0 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
12.6°C
9.2°C
4.3°C
87%
11.9 kph
7.3 mm
2.0
05:44 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ferizaj, Kosovo 🇽🇰
Thursday, April 16, 2026
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
12
17.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
17.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
17.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
17.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
17.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
18
16.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
10.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
10.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
10.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
1
11.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
7.0 km/h
7
10.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
9.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
10
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
16.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ferizaj, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 205.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.65 µg/m³ |