Thời tiết tại Prizren, Kosovo 🇽🇰
10.8°C
cảm giác như 10.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Prizren, Kosovo vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.6°C
13.5°C
7.7°C
73%
18.4 kph
1.8 mm
1.0
05:54 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.6°C
5.0°C
63%
18.4 kph
0.4 mm
1.0
05:52 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.9°C
10.1°C
2.6°C
57%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
19.5°C
11.8°C
5.0°C
68%
15.8 kph
0.7 mm
2.0
05:49 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
13.9°C
8.0°C
3.9°C
89%
13.0 kph
24.6 mm
1.0
05:47 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
10.8°C
5.9°C
-0.6°C
81%
10.4 kph
0.3 mm
2.0
05:46 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
11.9°C
7.5°C
2.1°C
68%
9.4 kph
2.1 mm
2.0
05:44 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
23
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
6
5.0°
↑
7.0 km/h
7
8.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
13.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
13.0 km/h
11
14.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
17.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
18
14.0°
↑
12.0 km/h
19
10.0°
↑
10.0 km/h
20
7.0°
↑
9.0 km/h
21
6.0°
↑
10.0 km/h
22
6.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prizren, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 185.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 15.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.55 µg/m³ |