Thời tiết tại Prizren, Kosovo 🇽🇰
2.3°C
cảm giác như 1.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Prizren, Kosovo vào 16:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (19°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.1 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
8.6°C
2.8°C
-0.5°C
76%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
10.7°C
4.4°C
1.1°C
53%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.1°C
5.3°C
2.0°C
67%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
11.6°C
5.5°C
2.2°C
76%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
10.6°C
4.8°C
1.5°C
78%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:05 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
9.0°C
4.3°C
0.5°C
81%
5.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
04:05 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
9.7°C
4.4°C
1.1°C
85%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
06:59 AM
04:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
Tuesday, December 09, 2025
12.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-1.0°C
17
2.0°
↑
2.0 km/h
18
2.0°
↑
3.0 km/h
19
2.0°
↑
3.0 km/h
20
2.0°
↑
4.0 km/h
21
2.0°
↑
5.0 km/h
22
2.0°
↑
5.0 km/h
23
2.0°
↑
2.0 km/h
1.0°
↑
2.0 km/h
1
1.0°
↑
6.0 km/h
2
1.0°
↑
2.0 km/h
3
1.0°
↑
5.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
6
1.0°
↑
5.0 km/h
7
1.0°
↑
2.0 km/h
8
2.0°
↑
2.0 km/h
9
5.0°
↑
1.0 km/h
10
9.0°
↑
1.0 km/h
11
10.0°
↑
2.0 km/h
12
10.0°
↑
2.0 km/h
13
10.0°
↑
1.0 km/h
14
11.0°
↑
2.0 km/h
15
9.0°
↑
1.0 km/h
16
4.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prizren, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 331.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.85 µg/m³ |
| SO2: | 25.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.75 µg/m³ |
| PM10: | 37.85 µg/m³ |