Thời tiết tại Prizren, Kosovo 🇽🇰
8.7°C
cảm giác như 7.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Prizren, Kosovo vào :30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 55% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
12.2°C
7.6°C
75%
15.1 kph
0.9 mm
1.0
05:54 AM
07:21 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
10.6°C
4.8°C
64%
18.4 kph
0.7 mm
1.0
05:52 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
17.3°C
9.8°C
2.6°C
57%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
18.9°C
11.6°C
4.8°C
58%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
05:49 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
13.3°C
8.3°C
5.3°C
84%
9.4 kph
3.6 mm
1.0
05:47 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
11.1°C
8.0°C
7.0°C
94%
9.4 kph
6.4 mm
2.0
05:46 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Prizren, Kosovo 🇽🇰
Friday, April 17, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
5.0°C
1
9.0°
↑
6.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
6.0 km/h
6
9.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
11.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
15.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
11
17.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
12
18.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
13
18.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
14
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
17.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
17
16.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
16.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
20
9.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
8.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
23
8.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
8.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Prizren, Kosovo 🇽🇰 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 257.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.65 µg/m³ |
| PM10: | 40.95 µg/m³ |