Thời tiết tại Belgrade, Serbia 🇷🇸
7.1°C
cảm giác như 3.7°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Belgrade, Serbia vào 1:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 03:57 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
7.0°C
6.8°C
6.5°C
88%
20.2 kph
3.3 mm
0.0
07:02 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Có mây
10.5°C
8.0°C
6.6°C
85%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
11.6°C
8.8°C
7.1°C
73%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
07:04 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
12.7°C
9.1°C
6.8°C
68%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
07:05 AM
03:57 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
11.5°C
8.4°C
6.6°C
75%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:06 AM
03:57 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
9.3°C
6.5°C
4.4°C
84%
9.4 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
03:57 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
9.2°C
6.3°C
4.1°C
81%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
07:07 AM
03:57 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
Sunday, December 07, 2025
9.0°C
8.0°C
6.0°C
5.0°C
4.0°C
2
7.0°
0.4 mm
↑
20.0 km/h
3
7.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
4
6.0°
0.5 mm
↑
16.0 km/h
5
6.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
6
6.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
7
6.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
8
6.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
9
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
7.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
7.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
12
7.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
13
7.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14
7.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
7.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
16
7.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
17
7.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
19
7.0°
↑
8.0 km/h
20
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
21
7.0°
↑
8.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
9.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
7.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 200.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 24.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.55 µg/m³ |