Thời tiết tại Belgrade, Serbia 🇷🇸
9.2°C
cảm giác như 8.1°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Belgrade, Serbia vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.5 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
12.2°C
9.4°C
8.2°C
93%
11.9 kph
10.4 mm
0.0
06:15 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
16.2°C
11.2°C
6.2°C
66%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
17.6°C
13.0°C
8.4°C
67%
9.7 kph
0.1 mm
1.0
06:12 AM
07:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
20.5°C
15.3°C
10.1°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
07:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
17.5°C
14.5°C
12.0°C
50%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
07:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
13.6°C
11.9°C
9.9°C
59%
14.0 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
07:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.0°C
8.9°C
6.5°C
72%
13.7 kph
0.8 mm
2.0
06:05 AM
07:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
Friday, April 03, 2026
14.0°C
12.0°C
9.0°C
6.0°C
4.0°C
9
9.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
10
9.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
11
10.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
12
9.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
10.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
12.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
12.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
17
11.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
18
10.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
20
10.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
21
10.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
22
10.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
23
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
10.0°
↑
9.0 km/h
1
9.0°
↑
10.0 km/h
2
8.0°
↑
11.0 km/h
3
8.0°
↑
10.0 km/h
4
7.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
6.0°
↑
10.0 km/h
8
8.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 251.85 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 25.45 µg/m³ |