Thời tiết tại Belgrade, Serbia 🇷🇸
0.2°C
cảm giác như -5.3°C
Tuyết vừa
Thời tiết hiện tại tại Belgrade, Serbia vào 17:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 22.3 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
7.8°C
5.7°C
0.4°C
90%
25.2 kph
22.2 mm
0.0
06:39 AM
05:06 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Có mây
6.1°C
2.4°C
-1.3°C
70%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:37 AM
05:08 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
4.0°C
2.5°C
0.4°C
87%
22.0 kph
10.6 mm
0.0
06:36 AM
05:09 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
7.0°C
3.3°C
0.4°C
77%
18.7 kph
0.1 mm
0.0
06:34 AM
05:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
10.9°C
6.2°C
0.9°C
72%
29.2 kph
2.8 mm
1.0
06:33 AM
05:12 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
3.4°C
4.1°C
0.3°C
82%
31.3 kph
1.4 mm
1.0
06:31 AM
05:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
4.1°C
0.8°C
-1.6°C
66%
20.9 kph
0.0 mm
2.0
06:29 AM
05:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
Sunday, February 15, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
18
2.0°
1.5 mm
↑
22.0 km/h
19
2.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
20
1.0°
0.2 mm
↑
24.0 km/h
21
1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
22
1.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
23
0.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
0.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
1.0°
↑
14.0 km/h
2
1.0°
↑
12.0 km/h
3
-0.0°
↑
8.0 km/h
4
-1.0°
↑
7.0 km/h
5
-1.0°
↑
7.0 km/h
6
-1.0°
↑
3.0 km/h
7
-1.0°
↑
4.0 km/h
8
-0.0°
↑
5.0 km/h
9
1.0°
↑
6.0 km/h
10
2.0°
↑
8.0 km/h
11
3.0°
↑
8.0 km/h
12
4.0°
↑
11.0 km/h
13
5.0°
↑
6.0 km/h
14
6.0°
↑
8.0 km/h
15
6.0°
↑
8.0 km/h
16
6.0°
↑
8.0 km/h
17
5.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 255.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.25 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |