Thời tiết tại Belgrade, Serbia 🇷🇸
-2.0°C
cảm giác như -7.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Belgrade, Serbia vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
0.7°C
-1.7°C
-2.9°C
61%
27.4 kph
0.1 mm
0.0
07:16 AM
04:07 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
4.0°C
-0.0°C
-2.9°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
07:16 AM
04:08 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.8°C
3.0°C
0.6°C
60%
15.1 kph
2.1 mm
0.0
07:16 AM
04:09 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
10.6°C
4.7°C
-0.3°C
83%
19.8 kph
31.7 mm
0.0
07:16 AM
04:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-0.5°C
-0.7°C
-1.9°C
98%
10.4 kph
26.6 mm
0.0
07:16 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-1.0°C
-1.9°C
-2.9°C
97%
7.9 kph
1.7 mm
1.0
07:16 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.2°C
-3.4°C
-8.2°C
97%
13.3 kph
2.1 mm
1.0
07:16 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
Wednesday, December 31, 2025
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
10
-1.0°
↑
23.0 km/h
11
-0.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
12
0.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
13
1.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
14
1.0°
↑
25.0 km/h
15
0.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
16
-1.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
17
-2.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
18
-2.0°
↑
18.0 km/h
19
-2.0°
↑
14.0 km/h
20
-2.0°
↑
12.0 km/h
21
-3.0°
↑
12.0 km/h
22
-3.0°
↑
10.0 km/h
23
-3.0°
↑
9.0 km/h
-3.0°
↑
8.0 km/h
1
-3.0°
↑
7.0 km/h
2
-2.0°
↑
8.0 km/h
3
-2.0°
↑
9.0 km/h
4
-2.0°
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
↑
9.0 km/h
6
-2.0°
↑
8.0 km/h
7
-2.0°
↑
8.0 km/h
8
-2.0°
↑
7.0 km/h
9
-1.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 223.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 23.45 µg/m³ |
| SO2: | 17.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.25 µg/m³ |
| PM10: | 15.25 µg/m³ |