Thời tiết tại Belgrade, Serbia 🇷🇸
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Belgrade, Serbia vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 49% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
16.3°C
11.0°C
66%
13.0 kph
0.3 mm
1.0
05:53 AM
07:25 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Có mây
21.0°C
16.2°C
11.6°C
64%
19.4 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
07:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
17.8°C
14.4°C
11.0°C
52%
22.3 kph
0.0 mm
1.0
05:49 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
19.1°C
14.2°C
8.7°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
05:47 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
17.3°C
12.6°C
9.9°C
72%
18.4 kph
5.4 mm
1.0
05:46 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
U ám
15.3°C
11.1°C
7.0°C
63%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:44 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
8.4°C
7.8°C
6.8°C
88%
11.9 kph
6.2 mm
2.0
05:43 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Belgrade, Serbia 🇷🇸
Thursday, April 16, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
14
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
19
18.0°
↑
8.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
16.0°
↑
8.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
5.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
12.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
8.0 km/h
9
15.0°
↑
11.0 km/h
10
17.0°
↑
12.0 km/h
11
18.0°
↑
13.0 km/h
12
19.0°
↑
13.0 km/h
13
20.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Belgrade, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 202.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.15 µg/m³ |
| SO2: | 25.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 32.75 µg/m³ |