Thời tiết tại Kraljevo, Serbia 🇷🇸
-5.7°C
cảm giác như -9.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Kraljevo, Serbia vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kraljevo, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
5.8°C
0.6°C
-3.7°C
59%
15.8 kph
0.1 mm
0.0
07:11 AM
04:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
4.9°C
1.0°C
-1.8°C
91%
11.9 kph
4.7 mm
0.0
07:11 AM
04:12 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù
4.6°C
0.6°C
-3.8°C
95%
10.4 kph
11.8 mm
0.0
07:11 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết rơi nặng hạt
-1.1°C
-3.1°C
-4.5°C
97%
5.8 kph
8.2 mm
0.0
07:11 AM
04:14 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
-0.9°C
-2.0°C
-4.5°C
97%
8.3 kph
0.1 mm
0.0
07:11 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa phùn nhẹ
2.3°C
-1.4°C
-5.9°C
98%
8.3 kph
7.5 mm
1.0
07:11 AM
04:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Tuyết vừa
-4.1°C
-7.0°C
-12.6°C
95%
7.2 kph
1.7 mm
1.0
07:11 AM
04:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kraljevo, Serbia 🇷🇸
Friday, January 02, 2026
7.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
2
-2.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
8.0 km/h
4
0.0°
↑
8.0 km/h
5
0.0°
↑
8.0 km/h
6
-0.0°
↑
8.0 km/h
7
-0.0°
↑
8.0 km/h
8
-2.0°
↑
9.0 km/h
9
-1.0°
↑
9.0 km/h
10
2.0°
↑
13.0 km/h
11
3.0°
↑
16.0 km/h
12
5.0°
↑
14.0 km/h
13
6.0°
↑
13.0 km/h
14
5.0°
↑
11.0 km/h
15
4.0°
↑
9.0 km/h
16
1.0°
↑
9.0 km/h
17
0.0°
↑
11.0 km/h
18
-0.0°
↑
12.0 km/h
19
-1.0°
↑
13.0 km/h
20
-0.0°
↑
11.0 km/h
21
-1.0°
↑
10.0 km/h
22
1.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
23
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
2.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
4.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kraljevo, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 278.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.45 µg/m³ |
| SO2: | 10.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.55 µg/m³ |
| PM10: | 31.25 µg/m³ |