Thời tiết tại Kraljevo, Serbia 🇷🇸
7.2°C
cảm giác như 5.5°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Kraljevo, Serbia vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (288°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kraljevo, Serbia 🇷🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 30. thg 3
Mưa lả tả gần đó
5.7°C
4.6°C
3.6°C
96%
11.9 kph
3.3 mm
0.0
06:23 AM
07:02 PM
Waxing Gibbous
Th 3 31. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
4.5°C
1.3°C
82%
15.8 kph
1.8 mm
0.0
06:21 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
5.5°C
4.2°C
2.0°C
97%
18.0 kph
22.0 mm
0.0
06:19 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
4.4°C
4.1°C
2.5°C
97%
22.3 kph
54.5 mm
0.0
06:17 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
5.7°C
4.3°C
3.1°C
98%
8.6 kph
10.8 mm
0.0
06:15 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Sương mù
11.1°C
5.5°C
1.5°C
89%
8.6 kph
0.1 mm
2.0
06:14 AM
07:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
14.4°C
6.6°C
0.2°C
80%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kraljevo, Serbia 🇷🇸
Monday, March 30, 2026
8.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-1.0°C
15
6.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
16
6.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
5.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
4.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
4.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
21
4.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
22
4.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
4.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
5.0 km/h
3
2.0°
↑
5.0 km/h
4
2.0°
↑
5.0 km/h
5
1.0°
↑
6.0 km/h
6
3.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
4.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
8
4.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
4.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
10
6.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
12
6.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
14
7.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kraljevo, Serbia 🇷🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 183.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.35 µg/m³ |
| PM10: | 6.55 µg/m³ |