Thời tiết tại Bijelo Polje, Montenegro 🇲🇪
1.2°C
cảm giác như 1.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Bijelo Polje, Montenegro vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bijelo Polje, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
5.4°C
0.8°C
77%
4.7 kph
0.5 mm
1.0
06:15 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.8°C
5.8°C
0.6°C
79%
9.0 kph
0.3 mm
1.0
06:13 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.3°C
4.6°C
0.3°C
84%
8.3 kph
2.2 mm
1.0
06:11 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
10.1°C
3.6°C
-1.1°C
73%
8.3 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
11.6°C
3.9°C
-0.9°C
71%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:08 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
4.6°C
0.0°C
73%
5.4 kph
0.3 mm
1.0
06:06 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
8.2°C
4.0°C
-0.6°C
75%
17.3 kph
0.2 mm
1.0
06:05 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bijelo Polje, Montenegro 🇲🇪
Tuesday, March 03, 2026
13.0°C
9.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
3
1.0°
↑
1.0 km/h
4
1.0°
↑
2.0 km/h
5
1.0°
↑
3.0 km/h
6
1.0°
↑
3.0 km/h
7
2.0°
↑
3.0 km/h
8
5.0°
↑
4.0 km/h
9
7.0°
↑
5.0 km/h
10
9.0°
↑
5.0 km/h
11
10.0°
↑
4.0 km/h
12
11.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
11.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
14
10.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
10.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
16
9.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
18
7.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
5.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
4.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
3.0°
↑
3.0 km/h
2.0°
↑
3.0 km/h
1
2.0°
↑
2.0 km/h
2
2.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bijelo Polje, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.35 µg/m³ |
| PM10: | 23.15 µg/m³ |