Thời tiết tại Ulcinj, Montenegro 🇲🇪
23.4°C
cảm giác như 25.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Ulcinj, Montenegro vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 31% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ulcinj, Montenegro 🇲🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
21.3°C
17.6°C
14.7°C
67%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
07:26 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
20.8°C
16.8°C
13.5°C
58%
23.0 kph
0.0 mm
2.0
05:58 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
18.7°C
15.3°C
11.6°C
59%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
15.3°C
13.5°C
78%
13.0 kph
2.0 mm
2.0
05:55 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
14.0°C
10.5°C
87%
29.9 kph
19.1 mm
1.0
05:54 AM
07:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.5°C
12.2°C
9.1°C
69%
18.7 kph
0.4 mm
3.0
05:52 AM
07:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
13.4°C
11.8°C
63%
21.6 kph
0.7 mm
3.0
05:51 AM
07:33 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ulcinj, Montenegro 🇲🇪
Friday, April 17, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
21
17.0°
↑
17.0 km/h
22
16.0°
↑
19.0 km/h
23
16.0°
↑
19.0 km/h
15.0°
↑
20.0 km/h
1
15.0°
↑
20.0 km/h
2
14.0°
↑
22.0 km/h
3
14.0°
↑
21.0 km/h
4
14.0°
↑
22.0 km/h
5
14.0°
↑
20.0 km/h
6
14.0°
↑
20.0 km/h
7
14.0°
↑
19.0 km/h
8
16.0°
↑
18.0 km/h
9
17.0°
↑
20.0 km/h
10
18.0°
↑
19.0 km/h
11
19.0°
↑
16.0 km/h
12
20.0°
↑
16.0 km/h
13
20.0°
↑
16.0 km/h
14
21.0°
↑
14.0 km/h
15
21.0°
↑
10.0 km/h
16
21.0°
↑
10.0 km/h
17
20.0°
↑
7.0 km/h
18
18.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ulcinj, Montenegro 🇲🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 142.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.55 µg/m³ |
| PM10: | 43.45 µg/m³ |