Thời tiết tại Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
3.3°C
cảm giác như 2.8°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Tirana, An-ba-ni (Albania) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
13.8°C
8.7°C
5.8°C
67%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
15.0°C
9.4°C
6.5°C
65%
4.7 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.3°C
9.1°C
6.3°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
14.9°C
9.2°C
6.1°C
67%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
13.7°C
8.5°C
5.9°C
70%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:59 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
13.3°C
7.8°C
5.1°C
69%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
Có mây
13.1°C
8.0°C
5.5°C
63%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
07:00 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Wednesday, December 10, 2025
15.0°C
12.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
2.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
14.0°
↑
6.0 km/h
13
14.0°
↑
6.0 km/h
14
14.0°
↑
5.0 km/h
15
12.0°
↑
5.0 km/h
16
9.0°
↑
4.0 km/h
17
8.0°
↑
3.0 km/h
18
8.0°
↑
3.0 km/h
19
8.0°
↑
3.0 km/h
20
7.0°
↑
3.0 km/h
21
7.0°
↑
3.0 km/h
22
7.0°
↑
3.0 km/h
23
7.0°
↑
3.0 km/h
7.0°
↑
3.0 km/h
1
7.0°
↑
3.0 km/h
2
7.0°
↑
4.0 km/h
3
7.0°
↑
4.0 km/h
4
7.0°
↑
4.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
4.0 km/h
7
6.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 180.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.05 µg/m³ |
| PM10: | 17.05 µg/m³ |