Thời tiết tại Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
4.2°C
cảm giác như 3.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tirana, An-ba-ni (Albania) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (89°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Nhiều nắng
16.4°C
10.4°C
5.8°C
70%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
05:58 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
11.2°C
7.6°C
71%
10.4 kph
1.6 mm
1.0
05:56 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.6°C
6.5°C
74%
11.9 kph
2.1 mm
3.0
05:55 AM
05:46 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
10.7°C
6.8°C
73%
13.7 kph
1.1 mm
3.0
05:53 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
11.7°C
6.6°C
69%
10.4 kph
0.9 mm
3.0
05:51 AM
05:49 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
Mưa vừa
12.4°C
10.1°C
8.3°C
82%
5.8 kph
5.9 mm
3.0
05:50 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.1°C
10.1°C
7.4°C
81%
10.8 kph
0.9 mm
3.0
05:48 AM
05:51 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Thursday, March 12, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
3.0°C
6
6.0°
↑
5.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
13.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
↑
10.0 km/h
15
16.0°
↑
10.0 km/h
16
15.0°
↑
10.0 km/h
17
13.0°
↑
7.0 km/h
18
10.0°
↑
6.0 km/h
19
8.0°
↑
4.0 km/h
20
8.0°
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
1.0 km/h
22
8.0°
↑
2.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
2.0 km/h
1
8.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tirana, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 175.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 21.05 µg/m³ |