Thời tiết tại Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
0.7°C
cảm giác như 0.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Korçë, An-ba-ni (Albania) vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (261°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 12% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 12. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
6.2°C
0.6°C
66%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
05:54 AM
05:41 PM
Waning Crescent
Th 6 13. thg 3
Nhiều nắng
11.8°C
5.7°C
0.8°C
65%
9.4 kph
0.1 mm
1.0
05:52 AM
05:42 PM
Waning Crescent
Th 7 14. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.3°C
5.9°C
-0.4°C
74%
11.5 kph
1.2 mm
2.0
05:51 AM
05:43 PM
Waning Crescent
CN 15. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.2°C
6.7°C
1.4°C
71%
5.0 kph
1.6 mm
2.0
05:49 AM
05:44 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 3
Mưa lả tả gần đó
12.6°C
6.9°C
0.6°C
72%
9.7 kph
1.0 mm
2.0
05:47 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 3
U ám
8.4°C
6.1°C
3.9°C
83%
14.0 kph
0.1 mm
2.0
05:46 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 4 18. thg 3
Mưa lả tả gần đó
7.1°C
4.7°C
2.6°C
79%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
05:44 AM
05:47 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Thursday, March 12, 2026
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
-2.0°C
6
1.0°
↑
1.0 km/h
7
4.0°
↑
1.0 km/h
8
7.0°
↑
2.0 km/h
9
9.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
12.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
13.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
15
12.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
11.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
6.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
5.0°
↑
3.0 km/h
20
4.0°
↑
3.0 km/h
21
4.0°
↑
4.0 km/h
22
3.0°
↑
4.0 km/h
23
2.0°
↑
5.0 km/h
2.0°
↑
4.0 km/h
1
2.0°
↑
5.0 km/h
2
2.0°
↑
4.0 km/h
3
1.0°
↑
4.0 km/h
4
1.0°
↑
4.0 km/h
5
1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.15 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |