Thời tiết tại Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
6.0°C
cảm giác như 4.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Korçë, An-ba-ni (Albania) vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
13.7°C
6.5°C
0.4°C
66%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
06:09 AM
05:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
13.3°C
7.2°C
2.0°C
66%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
06:08 AM
05:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
7.8°C
2.1°C
73%
6.5 kph
0.8 mm
1.0
06:06 AM
05:32 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
11.0°C
7.0°C
2.8°C
79%
12.2 kph
0.7 mm
1.0
06:05 AM
05:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
12.2°C
6.1°C
0.1°C
68%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
05:34 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
9.8°C
3.2°C
-0.1°C
72%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:02 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
10.0°C
3.9°C
-0.6°C
74%
7.9 kph
0.0 mm
2.0
06:00 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Monday, March 02, 2026
15.0°C
11.0°C
8.0°C
4.0°C
0.0°C
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
6.0 km/h
23
6.0°
↑
5.0 km/h
4.0°
↑
5.0 km/h
1
4.0°
↑
6.0 km/h
2
5.0°
↑
5.0 km/h
3
4.0°
↑
5.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
5.0 km/h
6
2.0°
↑
5.0 km/h
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
7.0°
↑
5.0 km/h
9
9.0°
↑
6.0 km/h
10
11.0°
↑
6.0 km/h
11
12.0°
↑
8.0 km/h
12
12.0°
↑
8.0 km/h
13
13.0°
↑
9.0 km/h
14
13.0°
↑
9.0 km/h
15
13.0°
↑
9.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
17
10.0°
↑
6.0 km/h
18
6.0°
↑
4.0 km/h
19
6.0°
↑
4.0 km/h
20
5.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 165.85 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.55 µg/m³ |
| PM10: | 21.15 µg/m³ |