Thời tiết tại Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Korçë, An-ba-ni (Albania) vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
11.3°C
5.3°C
73%
14.8 kph
2.4 mm
2.0
05:56 AM
07:18 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.0°C
10.3°C
4.7°C
67%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
07:19 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
9.6°C
2.5°C
70%
8.6 kph
0.2 mm
2.0
05:53 AM
07:21 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.0°C
4.7°C
75%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
05:51 AM
07:22 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.3°C
5.0°C
77%
18.0 kph
1.9 mm
2.0
05:50 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
15.9°C
8.3°C
6.1°C
82%
13.0 kph
7.3 mm
2.0
05:48 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
12.4°C
8.5°C
1.9°C
71%
7.9 kph
0.9 mm
2.0
05:47 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
18.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
2.0°C
21
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
8.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
5.0 km/h
7.0°
↑
5.0 km/h
1
7.0°
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
7.0 km/h
4
6.0°
↑
6.0 km/h
5
5.0°
↑
6.0 km/h
6
5.0°
↑
6.0 km/h
7
9.0°
↑
5.0 km/h
8
11.0°
↑
8.0 km/h
9
12.0°
↑
10.0 km/h
10
14.0°
↑
12.0 km/h
11
14.0°
↑
14.0 km/h
12
15.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
16.0°
↑
14.0 km/h
14
16.0°
↑
14.0 km/h
15
16.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
16
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
15.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
18
14.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
10.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
7.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 32.05 µg/m³ |