Thời tiết tại Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
2.4°C
cảm giác như 1.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Korçë, An-ba-ni (Albania) vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
11.7°C
5.7°C
3.3°C
60%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:50 AM
04:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
10.5°C
5.6°C
2.8°C
62%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
9.1°C
4.5°C
2.0°C
72%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:51 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
7.3°C
3.0°C
0.5°C
72%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:10 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
8.0°C
3.4°C
0.4°C
73%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:10 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
11.6°C
5.2°C
0.8°C
64%
3.6 kph
0.0 mm
3.0
06:54 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 3 16. thg 12
U ám
9.0°C
4.6°C
2.0°C
53%
6.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Wednesday, December 10, 2025
13.0°C
10.0°C
6.0°C
3.0°C
0.0°C
9
7.0°
↑
4.0 km/h
10
10.0°
↑
5.0 km/h
11
11.0°
↑
6.0 km/h
12
12.0°
↑
6.0 km/h
13
12.0°
↑
6.0 km/h
14
10.0°
↑
5.0 km/h
15
7.0°
↑
5.0 km/h
16
5.0°
↑
4.0 km/h
17
4.0°
↑
3.0 km/h
18
4.0°
↑
4.0 km/h
19
4.0°
↑
2.0 km/h
20
4.0°
↑
2.0 km/h
21
3.0°
↑
2.0 km/h
22
3.0°
↑
2.0 km/h
23
3.0°
↑
2.0 km/h
3.0°
↑
2.0 km/h
1
3.0°
↑
2.0 km/h
2
3.0°
↑
2.0 km/h
3
3.0°
↑
2.0 km/h
4
3.0°
↑
2.0 km/h
5
3.0°
↑
2.0 km/h
6
5.0°
↑
3.0 km/h
7
6.0°
↑
3.0 km/h
8
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Korçë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 22.85 µg/m³ |