Thời tiết tại Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
13.9°C
cảm giác như 13.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Vlorë, An-ba-ni (Albania) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 1% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:14 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:35 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
14.0°C
12.1°C
10.5°C
78%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:14 AM
05:35 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
15.2°C
12.7°C
11.3°C
74%
17.6 kph
0.0 mm
1.0
06:13 AM
05:36 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
14.6°C
12.7°C
11.1°C
77%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
06:11 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Nhiều nắng
14.7°C
13.0°C
11.4°C
78%
12.6 kph
0.0 mm
1.0
06:10 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
15.9°C
13.3°C
11.3°C
72%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
14.6°C
12.4°C
77%
14.4 kph
0.8 mm
3.0
06:07 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
13.4°C
11.8°C
78%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
06:05 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Monday, March 02, 2026
17.0°C
15.0°C
13.0°C
11.0°C
9.0°C
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
10.0 km/h
15
14.0°
↑
10.0 km/h
16
13.0°
↑
8.0 km/h
17
13.0°
↑
5.0 km/h
18
12.0°
↑
5.0 km/h
19
12.0°
↑
4.0 km/h
20
12.0°
↑
3.0 km/h
21
12.0°
↑
2.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
23
12.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
12.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
5.0 km/h
6
11.0°
↑
4.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
13.0°
↑
5.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
10.0 km/h
12
15.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 152.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.55 µg/m³ |