Thời tiết tại Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
11.2°C
cảm giác như 10.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Vlorë, An-ba-ni (Albania) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
12.1°C
10.6°C
66%
10.4 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
14.2°C
11.5°C
9.9°C
63%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
11.6°C
9.7°C
60%
9.0 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:15 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
14.3°C
12.4°C
10.6°C
70%
6.8 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:15 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
14.1°C
11.3°C
9.5°C
78%
12.2 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:16 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
11.5°C
10.1°C
75%
11.9 kph
0.0 mm
4.0
06:57 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
13.5°C
11.4°C
9.9°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
4.0
06:58 AM
04:16 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Tuesday, December 09, 2025
16.0°C
14.0°C
12.0°C
9.0°C
7.0°C
23
11.0°
↑
7.0 km/h
11.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
4.0 km/h
2
11.0°
↑
8.0 km/h
3
11.0°
↑
6.0 km/h
4
10.0°
↑
7.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
10.0°
↑
9.0 km/h
9
12.0°
↑
6.0 km/h
10
13.0°
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
9.0 km/h
12
14.0°
↑
11.0 km/h
13
14.0°
↑
13.0 km/h
14
14.0°
↑
13.0 km/h
15
14.0°
↑
12.0 km/h
16
12.0°
↑
12.0 km/h
17
12.0°
↑
11.0 km/h
18
11.0°
↑
11.0 km/h
19
11.0°
↑
11.0 km/h
20
11.0°
↑
10.0 km/h
21
10.0°
↑
9.0 km/h
22
10.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Vlorë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 212.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |