Thời tiết tại Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Berat, An-ba-ni (Albania) vào 22:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
23.0°C
16.9°C
11.7°C
56%
11.5 kph
0.0 mm
6.0
05:57 AM
07:23 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
15.0°C
10.0°C
64%
16.6 kph
0.9 mm
6.0
05:56 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
14.6°C
9.8°C
72%
14.4 kph
0.8 mm
6.0
05:54 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
13.8°C
10.1°C
78%
11.2 kph
4.2 mm
5.0
05:53 AM
07:26 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
18.8°C
13.3°C
9.6°C
75%
14.4 kph
7.9 mm
6.0
05:52 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
16.2°C
9.3°C
4.5°C
62%
14.8 kph
0.1 mm
3.0
05:50 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
12.6°C
7.6°C
63%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
05:49 AM
07:29 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Saturday, April 18, 2026
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
23
13.0°
↑
10.0 km/h
12.0°
↑
10.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
11.0°
↑
10.0 km/h
3
11.0°
↑
9.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
8.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
11.0°
↑
8.0 km/h
8
15.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
19.0°
↑
1.0 km/h
11
20.0°
↑
8.0 km/h
12
21.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
13
21.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
14
21.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
20.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
20.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
19.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
18
18.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
19
15.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
13.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.85 µg/m³ |