Thời tiết tại Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
3.4°C
cảm giác như 1.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Berat, An-ba-ni (Albania) vào 4:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
15.0°C
10.3°C
6.7°C
67%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
06:52 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
13.8°C
9.8°C
7.4°C
68%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
06:53 AM
04:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
10.3°C
7.3°C
64%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:54 AM
04:13 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
14.4°C
10.5°C
7.9°C
73%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
14.4°C
9.4°C
6.6°C
78%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:13 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Có mây
13.3°C
9.7°C
7.0°C
82%
5.4 kph
0.0 mm
3.0
06:56 AM
04:13 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.8°C
7.8°C
81%
6.5 kph
0.6 mm
2.0
06:57 AM
04:14 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Tuesday, December 09, 2025
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
5
8.0°
↑
8.0 km/h
6
8.0°
↑
9.0 km/h
7
7.0°
↑
9.0 km/h
8
8.0°
↑
8.0 km/h
9
10.0°
↑
5.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
11
13.0°
↑
1.0 km/h
12
15.0°
↑
4.0 km/h
13
15.0°
↑
5.0 km/h
14
15.0°
↑
5.0 km/h
15
14.0°
↑
5.0 km/h
16
12.0°
↑
3.0 km/h
17
11.0°
↑
1.0 km/h
18
11.0°
↑
2.0 km/h
19
11.0°
↑
1.0 km/h
20
10.0°
↑
2.0 km/h
21
10.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
7.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Berat, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 162.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.65 µg/m³ |
| PM10: | 10.45 µg/m³ |