Thời tiết tại Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
24.2°C
cảm giác như 25.3°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Krujë, An-ba-ni (Albania) vào 10:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 44% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
18.0°C
12.5°C
60%
13.7 kph
0.0 mm
1.0
05:59 AM
07:23 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
17.1°C
11.5°C
53%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
05:57 AM
07:24 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
14.7°C
9.7°C
62%
14.4 kph
0.3 mm
2.0
05:56 AM
07:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Có mây
20.4°C
14.7°C
9.8°C
73%
14.8 kph
0.1 mm
2.0
05:54 AM
07:27 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
16.6°C
14.0°C
10.8°C
79%
12.2 kph
10.9 mm
1.0
05:53 AM
07:28 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.9°C
12.9°C
8.8°C
74%
7.9 kph
2.2 mm
3.0
05:51 AM
07:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Nhiều nắng
19.0°C
12.3°C
6.7°C
59%
17.6 kph
0.0 mm
4.0
05:50 AM
07:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Friday, April 17, 2026
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
11
23.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
25.0°
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
10.0 km/h
15
25.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
14.0 km/h
17
22.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
16.0°
↑
5.0 km/h
20
15.0°
↑
4.0 km/h
21
15.0°
↑
6.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
14.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
9.0 km/h
4
12.0°
↑
9.0 km/h
5
12.0°
↑
9.0 km/h
6
12.0°
↑
9.0 km/h
7
12.0°
↑
9.0 km/h
8
17.0°
↑
8.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
21.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 176.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.15 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 29.65 µg/m³ |