Thời tiết tại Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
5.4°C
cảm giác như 5.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Krujë, An-ba-ni (Albania) vào 22:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1024.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 7.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
14.8°C
10.7°C
8.3°C
66%
7.2 kph
0.0 mm
0.0
06:55 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
13.4°C
10.0°C
8.0°C
68%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
06:56 AM
04:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
14.3°C
10.4°C
8.0°C
63%
4.3 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:11 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
13.5°C
10.4°C
8.1°C
74%
5.0 kph
0.0 mm
0.0
06:57 AM
04:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
14.0°C
10.3°C
8.2°C
78%
6.5 kph
0.0 mm
0.0
06:58 AM
04:12 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
13.9°C
10.1°C
8.0°C
79%
6.5 kph
0.0 mm
4.0
06:59 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
13.5°C
10.0°C
8.1°C
81%
5.4 kph
0.0 mm
4.0
07:00 AM
04:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Tuesday, December 09, 2025
15.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
6.0°C
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
4.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
4.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
11
13.0°
↑
5.0 km/h
12
13.0°
↑
5.0 km/h
13
13.0°
↑
5.0 km/h
14
13.0°
↑
4.0 km/h
15
12.0°
↑
4.0 km/h
16
10.0°
↑
4.0 km/h
17
10.0°
↑
3.0 km/h
18
9.0°
↑
3.0 km/h
19
9.0°
↑
3.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
4.0 km/h
22
9.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 445.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 47.25 µg/m³ |
| SO2: | 6.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 43.75 µg/m³ |
| PM10: | 48.95 µg/m³ |