Thời tiết tại Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
8.3°C
cảm giác như 8.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Krujë, An-ba-ni (Albania) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (88°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1026.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Có mây
16.0°C
10.7°C
7.0°C
79%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
06:12 AM
05:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
17.7°C
11.5°C
7.2°C
78%
11.2 kph
0.1 mm
1.0
06:11 AM
05:35 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
10.7°C
7.4°C
78%
14.0 kph
0.2 mm
1.0
06:09 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Nhiều nắng
17.3°C
11.0°C
6.3°C
64%
11.5 kph
0.0 mm
4.0
06:08 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
17.9°C
11.3°C
7.1°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
06:06 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
16.2°C
10.8°C
7.5°C
76%
10.8 kph
0.0 mm
4.0
06:04 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
10.8°C
6.6°C
73%
9.0 kph
1.6 mm
3.0
06:03 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱
Tuesday, March 03, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
3
7.0°
↑
3.0 km/h
4
7.0°
↑
3.0 km/h
5
7.0°
↑
4.0 km/h
6
7.0°
↑
3.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
↑
4.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
15.0°
↑
7.0 km/h
12
16.0°
↑
9.0 km/h
13
16.0°
↑
10.0 km/h
14
16.0°
↑
12.0 km/h
15
16.0°
↑
12.0 km/h
16
14.0°
↑
11.0 km/h
17
13.0°
↑
8.0 km/h
18
10.0°
↑
6.0 km/h
19
9.0°
↑
5.0 km/h
20
9.0°
↑
4.0 km/h
21
8.0°
↑
2.0 km/h
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
2.0 km/h
8.0°
↑
4.0 km/h
1
8.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Krujë, An-ba-ni (Albania) 🇦🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 259.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.05 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 33.45 µg/m³ |
| PM10: | 39.55 µg/m³ |