Thời tiết tại Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
10.3°C
cảm giác như 10.6°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (304°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
22.9°C
13.7°C
7.2°C
67%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
14.3°C
6.3°C
57%
7.2 kph
0.0 mm
2.0
07:11 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
15.4°C
7.9°C
50%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:10 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
21.6°C
16.4°C
12.1°C
44%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
22.0°C
15.2°C
11.9°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
22.2°C
16.3°C
11.6°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.1°C
15.8°C
10.3°C
22%
9.7 kph
0.0 mm
5.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
11
14.0°
↑
1.0 km/h
12
17.0°
↑
3.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
5.0 km/h
15
22.0°
↑
5.0 km/h
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
22.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
↑
13.0 km/h
20
17.0°
↑
14.0 km/h
21
15.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
6.0 km/h
23
13.0°
↑
3.0 km/h
12.0°
↑
3.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
2.0 km/h
4
9.0°
↑
1.0 km/h
5
8.0°
↑
1.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
7.0°
↑
1.0 km/h
8
8.0°
↑
2.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
12.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ecatepec de Morelos, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 158.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 20.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.65 µg/m³ |