Thời tiết tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
23.2°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 62% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.2°C
14.3°C
79%
6.5 kph
3.6 mm
2.0
07:19 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Sương mù
21.9°C
15.5°C
11.9°C
84%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:19 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Có mây
25.7°C
19.3°C
13.5°C
65%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:14 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
26.2°C
19.1°C
13.6°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
26.3°C
17.5°C
13.6°C
54%
5.4 kph
0.0 mm
0.0
07:21 AM
06:14 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
19.7°C
13.9°C
49%
4.0 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
27.4°C
19.9°C
14.5°C
52%
4.3 kph
0.0 mm
5.0
07:22 AM
06:15 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, December 09, 2025
24.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
9.0°C
16
22.0°
↑
5.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
19.0°
↑
5.0 km/h
19
17.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
20
16.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
21
15.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
15.0°
↑
5.0 km/h
14.0°
↑
4.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
3.0 km/h
6
12.0°
↑
1.0 km/h
7
12.0°
↑
1.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
1.0 km/h
11
13.0°
↑
1.0 km/h
12
14.0°
↑
3.0 km/h
13
16.0°
↑
3.0 km/h
14
18.0°
↑
4.0 km/h
15
20.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 574.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.85 µg/m³ |
| PM10: | 14.05 µg/m³ |