Thời tiết tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 52% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (257°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
21.1°C
12.6°C
52%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:46 AM
07:08 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
22.5°C
14.5°C
51%
14.0 kph
0.0 mm
3.0
06:45 AM
07:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
22.9°C
14.8°C
37%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
31.7°C
23.4°C
15.3°C
30%
13.7 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
33.4°C
22.1°C
15.7°C
30%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:43 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.7°C
24.7°C
16.7°C
39%
13.7 kph
0.0 mm
6.0
07:42 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
32.6°C
24.5°C
16.8°C
39%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:41 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
31.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
11.0°C
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
0.0 km/h
5
15.0°
↑
0.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
4.0 km/h
8
13.0°
↑
3.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
16.0°
↑
3.0 km/h
11
20.0°
↑
3.0 km/h
12
23.0°
↑
3.0 km/h
13
26.0°
↑
4.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
29.0°
↑
5.0 km/h
16
30.0°
↑
8.0 km/h
17
30.0°
↑
11.0 km/h
18
29.0°
↑
14.0 km/h
19
27.0°
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
21.0°
↑
9.0 km/h
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.55 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.25 µg/m³ |
| PM10: | 22.05 µg/m³ |