Thời tiết tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
32.1°C
cảm giác như 29.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 15% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:44 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
34.2°C
23.4°C
13.6°C
39%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:44 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
32.9°C
23.2°C
15.0°C
53%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
06:43 AM
07:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
33.1°C
23.6°C
16.8°C
51%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
07:42 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
23.9°C
16.7°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
3.0
07:41 AM
08:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
31.3°C
21.0°C
14.7°C
38%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:41 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
31.9°C
23.2°C
14.4°C
23%
10.4 kph
0.0 mm
6.0
07:40 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
23.7°C
15.4°C
29%
9.4 kph
0.0 mm
6.0
07:39 AM
08:10 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, April 03, 2026
35.0°C
29.0°C
24.0°C
18.0°C
12.0°C
18
31.0°
↑
16.0 km/h
19
29.0°
↑
14.0 km/h
20
27.0°
↑
12.0 km/h
21
25.0°
↑
10.0 km/h
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
7.0 km/h
1
20.0°
↑
7.0 km/h
2
18.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
2.0 km/h
4
16.0°
↑
3.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
0.0 km/h
8
15.0°
↑
4.0 km/h
9
17.0°
↑
3.0 km/h
10
21.0°
↑
2.0 km/h
11
24.0°
↑
3.0 km/h
12
27.0°
↑
4.0 km/h
13
30.0°
↑
7.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
11.0 km/h
16
34.0°
↑
12.0 km/h
17
33.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 311.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.45 µg/m³ |