Thời tiết tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.3°C
cảm giác như 12.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1023.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
31.1°C
21.3°C
12.5°C
40%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:22 AM
06:53 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
20.6°C
11.3°C
24%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
30.1°C
19.4°C
10.3°C
28%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:21 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.3°C
19.2°C
10.0°C
33%
14.8 kph
0.0 mm
2.0
07:20 AM
06:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
16.8°C
9.3°C
39%
6.1 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
20.6°C
12.8°C
25%
8.3 kph
0.0 mm
6.0
07:19 AM
06:55 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
28.1°C
18.3°C
10.1°C
33%
8.6 kph
0.0 mm
5.0
07:18 AM
06:56 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
5
15.0°
↑
2.0 km/h
6
14.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
1.0 km/h
8
13.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
1.0 km/h
10
18.0°
↑
1.0 km/h
11
21.0°
↑
2.0 km/h
12
24.0°
↑
4.0 km/h
13
27.0°
↑
5.0 km/h
14
29.0°
↑
6.0 km/h
15
30.0°
↑
8.0 km/h
16
30.0°
↑
10.0 km/h
17
30.0°
↑
12.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
8.0 km/h
20
25.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
5.0 km/h
23
21.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlaquepaque, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 807.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.85 µg/m³ |
| PM10: | 8.95 µg/m³ |