Thời tiết tại Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
8.3°C
cảm giác như 8.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.0°C
14.4°C
5.9°C
63%
9.0 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.9°C
15.5°C
7.8°C
52%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:12 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
15.8°C
8.8°C
39%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
17.7°C
12.0°C
33%
8.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.1°C
16.8°C
13.3°C
48%
8.6 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
18.2°C
14.2°C
48%
16.2 kph
0.1 mm
4.0
07:13 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
20.2°C
16.0°C
13.6°C
57%
18.7 kph
0.4 mm
4.0
07:13 AM
06:15 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, January 04, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
9
8.0°
↑
2.0 km/h
10
10.0°
↑
4.0 km/h
11
14.0°
↑
4.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
7.0 km/h
15
22.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
19.0°
↑
8.0 km/h
20
17.0°
↑
8.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
3.0 km/h
13.0°
↑
4.0 km/h
1
12.0°
↑
3.0 km/h
2
11.0°
↑
1.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
↑
2.0 km/h
5
9.0°
↑
1.0 km/h
6
8.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
10.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 228.85 µg/m³ |
| O3: | 164.0 µg/m³ |
| NO2: | 16.05 µg/m³ |
| SO2: | 26.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.45 µg/m³ |
| PM10: | 21.55 µg/m³ |