Thời tiết tại Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
20.0°C
cảm giác như 20.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 18% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (53°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
26.0°C
16.9°C
8.5°C
50%
22.0 kph
0.0 mm
3.0
06:55 AM
06:42 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
25.7°C
16.8°C
8.3°C
55%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
06:43 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Nhiều nắng
25.1°C
16.9°C
9.5°C
55%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
06:54 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
15.3°C
8.9°C
60%
18.0 kph
2.0 mm
0.0
06:53 AM
06:43 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.0°C
17.1°C
13.5°C
49%
16.2 kph
2.8 mm
4.0
06:52 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Nhiều nắng
24.9°C
19.1°C
14.6°C
32%
19.4 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Nhiều nắng
25.8°C
19.7°C
14.9°C
25%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
06:51 AM
06:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, March 02, 2026
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
13
23.0°
↑
8.0 km/h
14
24.0°
↑
9.0 km/h
15
25.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
26.0°
↑
11.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
22.0°
↑
22.0 km/h
20
20.0°
↑
15.0 km/h
21
18.0°
↑
11.0 km/h
22
16.0°
↑
10.0 km/h
23
15.0°
↑
8.0 km/h
14.0°
↑
7.0 km/h
1
13.0°
↑
5.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
3.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
2.0 km/h
7
9.0°
↑
0.0 km/h
8
10.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
2.0 km/h
10
15.0°
↑
3.0 km/h
11
18.0°
↑
6.0 km/h
12
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tlalnepantla, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 123.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 8.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.65 µg/m³ |