Thời tiết tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
16.2°C
cảm giác như 16.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1030.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
22.8°C
16.2°C
12.3°C
65%
13.7 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:36 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
26.4°C
16.6°C
7.9°C
63%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
26.0°C
17.6°C
9.4°C
46%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:37 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
26.6°C
18.1°C
8.7°C
27%
9.7 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
26.7°C
21.3°C
16.1°C
29%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
26.2°C
21.0°C
16.1°C
29%
11.2 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.1°C
20.5°C
16.3°C
28%
11.9 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
23.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
6.0°C
11
13.0°
↑
10.0 km/h
12
14.0°
↑
8.0 km/h
13
15.0°
↑
6.0 km/h
14
17.0°
↑
7.0 km/h
15
19.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
22.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
14.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
14.0°
↑
9.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
11.0°
↑
5.0 km/h
5
10.0°
↑
4.0 km/h
6
9.0°
↑
4.0 km/h
7
8.0°
↑
4.0 km/h
8
8.0°
↑
3.0 km/h
9
10.0°
↑
4.0 km/h
10
12.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 185.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.65 µg/m³ |
| SO2: | 13.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.35 µg/m³ |