Thời tiết tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
12.3°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (17°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 5. thg 12
Có mây
21.5°C
16.4°C
12.3°C
72%
12.6 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
05:58 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
21.9°C
16.0°C
9.0°C
64%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
20.4°C
16.6°C
11.8°C
63%
10.8 kph
0.1 mm
2.0
06:58 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
15.7°C
14.0°C
66%
11.2 kph
1.5 mm
1.0
06:59 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
21.6°C
15.3°C
12.1°C
62%
6.8 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
22.6°C
17.1°C
12.0°C
47%
5.4 kph
0.0 mm
5.0
07:00 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
23.4°C
18.0°C
12.7°C
45%
10.1 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:00 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, December 05, 2025
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
13.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
1.0 km/h
9
12.0°
↑
1.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
15.0°
↑
4.0 km/h
12
18.0°
↑
3.0 km/h
13
19.0°
↑
5.0 km/h
14
20.0°
↑
5.0 km/h
15
21.0°
↑
2.0 km/h
16
21.0°
↑
7.0 km/h
17
21.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
18.0°
↑
12.0 km/h
21
17.0°
↑
10.0 km/h
22
17.0°
↑
10.0 km/h
23
16.0°
↑
9.0 km/h
15.0°
↑
9.0 km/h
1
14.0°
↑
8.0 km/h
2
13.0°
↑
7.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 448.85 µg/m³ |
| O3: | 101.0 µg/m³ |
| NO2: | 31.15 µg/m³ |
| SO2: | 30.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.95 µg/m³ |