Thời tiết tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
8.7°C
cảm giác như 8.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (336°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
15.7°C
7.8°C
62%
19.1 kph
2.6 mm
3.0
06:30 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
17.8°C
8.4°C
58%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
25.6°C
18.7°C
10.0°C
54%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
19.9°C
15.6°C
47%
20.9 kph
3.2 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.3°C
16.5°C
47%
13.3 kph
2.8 mm
0.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.5°C
16.3°C
54%
11.9 kph
2.5 mm
4.0
07:27 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
17.8°C
13.9°C
56%
10.1 kph
1.4 mm
4.0
07:26 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
24.0°C
20.0°C
15.0°C
10.0°C
6.0°C
7
8.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
3.0 km/h
9
12.0°
↑
3.0 km/h
10
16.0°
↑
4.0 km/h
11
18.0°
↑
4.0 km/h
12
20.0°
↑
6.0 km/h
13
22.0°
↑
8.0 km/h
14
22.0°
↑
9.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
22.0°
↑
7.0 km/h
17
22.0°
↑
16.0 km/h
18
21.0°
↑
19.0 km/h
19
20.0°
↑
15.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
↑
2.0 km/h
23
16.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
1.0 km/h
1
14.0°
↑
4.0 km/h
2
13.0°
↑
4.0 km/h
3
12.0°
↑
4.0 km/h
4
11.0°
↑
6.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
9.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Azcapotzalco, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 307.85 µg/m³ |
| O3: | 163.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 14.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 16.05 µg/m³ |
| PM10: | 16.45 µg/m³ |