Thời tiết tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
30.9°C
cảm giác như 29.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 22% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
21.2°C
10.6°C
45%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
07:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
30.6°C
21.4°C
11.8°C
39%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:40 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Nhiều nắng
32.8°C
21.3°C
10.8°C
25%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:39 AM
07:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
20.0°C
12.7°C
53%
22.3 kph
1.1 mm
3.0
06:38 AM
07:06 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
27.3°C
21.5°C
15.4°C
44%
18.4 kph
0.1 mm
3.0
07:38 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
27.8°C
19.9°C
15.3°C
54%
26.6 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
08:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
28.7°C
20.2°C
13.4°C
47%
18.4 kph
0.0 mm
6.0
07:36 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, April 02, 2026
32.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
10.0°C
17
30.0°
↑
7.0 km/h
18
29.0°
↑
13.0 km/h
19
27.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
23.0°
↑
8.0 km/h
22
22.0°
↑
15.0 km/h
23
20.0°
↑
10.0 km/h
19.0°
↑
9.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
5.0 km/h
5
14.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
6.0 km/h
8
13.0°
↑
6.0 km/h
9
16.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
10.0 km/h
11
23.0°
↑
13.0 km/h
12
26.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
30.0°
↑
11.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 313.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.15 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.85 µg/m³ |
| PM10: | 10.05 µg/m³ |