Thời tiết tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
22.1°C
cảm giác như 24.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:28 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Có mây
22.4°C
13.4°C
4.7°C
57%
10.1 kph
0.0 mm
1.0
07:28 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
15.3°C
6.8°C
49%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:18 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
16.5°C
8.8°C
52%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:19 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
16.8°C
10.4°C
44%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:29 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
25.0°C
15.4°C
10.7°C
50%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
07:29 AM
06:20 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
25.2°C
17.7°C
11.3°C
41%
15.1 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.3°C
17.6°C
11.2°C
29%
7.6 kph
0.0 mm
5.0
07:30 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, January 01, 2026
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
5.0°C
13
20.0°
↑
5.0 km/h
14
21.0°
↑
8.0 km/h
15
22.0°
↑
6.0 km/h
16
22.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
4.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
20.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
10.0 km/h
21
17.0°
↑
9.0 km/h
22
15.0°
↑
9.0 km/h
23
14.0°
↑
9.0 km/h
12.0°
↑
6.0 km/h
1
11.0°
↑
5.0 km/h
2
10.0°
↑
4.0 km/h
3
9.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
4.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
8.0°
↑
2.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
10.0°
↑
2.0 km/h
10
13.0°
↑
3.0 km/h
11
17.0°
↑
2.0 km/h
12
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 158.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.35 µg/m³ |
| PM10: | 8.55 µg/m³ |