Thời tiết tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
17.2°C
cảm giác như 17.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (55°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều mây
21.8°C
15.3°C
10.2°C
68%
9.4 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Có mây
23.2°C
16.7°C
11.5°C
70%
14.0 kph
0.0 mm
2.0
07:17 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
23.8°C
17.1°C
10.8°C
62%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
06:07 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
24.6°C
17.2°C
11.0°C
42%
15.5 kph
0.0 mm
1.0
07:19 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
15.0°C
10.6°C
43%
15.1 kph
0.0 mm
0.0
07:19 AM
06:08 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
24.3°C
17.0°C
11.5°C
32%
24.1 kph
0.0 mm
5.0
07:20 AM
06:08 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Nhiều nắng
23.0°C
16.4°C
11.0°C
60%
11.5 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
06:09 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Monday, December 08, 2025
23.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
20
16.0°
↑
12.0 km/h
21
15.0°
↑
12.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
13.0°
↑
5.0 km/h
12.0°
↑
7.0 km/h
1
11.0°
↑
6.0 km/h
2
11.0°
↑
5.0 km/h
3
11.0°
↑
5.0 km/h
4
10.0°
↑
9.0 km/h
5
10.0°
↑
5.0 km/h
6
10.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
4.0 km/h
8
10.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
↑
4.0 km/h
10
13.0°
↑
2.0 km/h
11
15.0°
↑
3.0 km/h
12
17.0°
↑
5.0 km/h
13
19.0°
↑
6.0 km/h
14
20.0°
↑
6.0 km/h
15
21.0°
↑
9.0 km/h
16
21.0°
↑
9.0 km/h
17
21.0°
↑
9.0 km/h
18
20.0°
↑
9.0 km/h
19
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Aguascalientes, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 634.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 20.15 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |