Thời tiết tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
5.0°C
cảm giác như 4.2°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (176°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 3. thg 12
Sương mù
18.8°C
11.3°C
2.1°C
78%
10.8 kph
0.0 mm
2.0
06:57 AM
06:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Có mây
18.8°C
12.6°C
5.8°C
75%
13.0 kph
0.0 mm
2.0
06:58 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 6 5. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.3°C
11.7°C
5.1°C
80%
12.6 kph
0.7 mm
2.0
06:59 AM
06:00 PM
Full Moon
Th 7 6. thg 12
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
10.4°C
6.9°C
79%
10.1 kph
0.7 mm
1.0
06:59 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Có mây
18.0°C
9.9°C
6.6°C
78%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
07:00 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
16.4°C
11.6°C
8.1°C
79%
7.6 kph
0.6 mm
3.0
07:01 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.8°C
12.0°C
7.7°C
73%
6.5 kph
0.2 mm
3.0
07:01 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, December 03, 2025
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
2.0°C
7
4.0°
↑
4.0 km/h
8
5.0°
↑
3.0 km/h
9
6.0°
↑
2.0 km/h
10
9.0°
↑
1.0 km/h
11
12.0°
↑
2.0 km/h
12
16.0°
↑
1.0 km/h
13
17.0°
↑
1.0 km/h
14
18.0°
↑
2.0 km/h
15
18.0°
↑
3.0 km/h
16
18.0°
↑
7.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
17.0°
↑
10.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
15.0°
↑
7.0 km/h
21
14.0°
↑
6.0 km/h
22
12.0°
↑
5.0 km/h
23
12.0°
↑
5.0 km/h
11.0°
↑
4.0 km/h
1
11.0°
↑
3.0 km/h
2
10.0°
↑
3.0 km/h
3
10.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 284.85 µg/m³ |
| O3: | 127.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.95 µg/m³ |
| SO2: | 5.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.35 µg/m³ |
| PM10: | 12.65 µg/m³ |