Thời tiết tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
13.1°C
cảm giác như 13.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (117°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1031.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
24.6°C
15.9°C
8.5°C
49%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:06 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
16.3°C
9.0°C
43%
7.6 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
25.0°C
15.0°C
5.8°C
56%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
07:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
23.6°C
14.0°C
6.2°C
44%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
23.4°C
12.1°C
6.1°C
44%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
19.9°C
12.0°C
6.1°C
57%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:03 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
19.0°C
8.7°C
-0.3°C
53%
11.9 kph
0.0 mm
3.0
07:02 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Tuesday, February 17, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
14.0°
↑
2.0 km/h
1
13.0°
↑
2.0 km/h
2
12.0°
↑
1.0 km/h
3
11.0°
↑
1.0 km/h
4
11.0°
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
1.0 km/h
6
10.0°
↑
0.0 km/h
7
9.0°
↑
1.0 km/h
8
9.0°
↑
1.0 km/h
9
11.0°
↑
3.0 km/h
10
14.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
7.0 km/h
13
22.0°
↑
6.0 km/h
14
23.0°
↑
6.0 km/h
15
23.0°
↑
8.0 km/h
16
23.0°
↑
12.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
22.0°
↑
2.0 km/h
19
20.0°
↑
4.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
1.0 km/h
22
16.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 232.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 35.35 µg/m³ |
| SO2: | 27.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 35.65 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |