Thời tiết tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
2.2°C
cảm giác như 1.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
18.5°C
11.7°C
5.5°C
54%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
18.7°C
12.3°C
6.3°C
58%
6.1 kph
0.0 mm
2.0
07:13 AM
06:13 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
16.8°C
11.4°C
6.6°C
74%
8.6 kph
0.1 mm
1.0
07:14 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
18.9°C
11.8°C
6.2°C
66%
6.5 kph
0.1 mm
2.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
19.7°C
10.4°C
6.1°C
70%
5.8 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
19.5°C
12.2°C
6.3°C
63%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
07:14 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
18.9°C
12.8°C
7.4°C
70%
6.8 kph
1.8 mm
3.0
07:15 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Friday, January 02, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
8
6.0°
↑
1.0 km/h
9
8.0°
↑
1.0 km/h
10
11.0°
↑
1.0 km/h
11
14.0°
↑
3.0 km/h
12
15.0°
↑
5.0 km/h
13
16.0°
↑
5.0 km/h
14
17.0°
↑
6.0 km/h
15
18.0°
↑
5.0 km/h
16
18.0°
↑
5.0 km/h
17
18.0°
↑
3.0 km/h
18
17.0°
↑
5.0 km/h
19
16.0°
↑
8.0 km/h
20
14.0°
↑
7.0 km/h
21
13.0°
↑
4.0 km/h
22
11.0°
↑
2.0 km/h
23
10.0°
↑
2.0 km/h
10.0°
↑
2.0 km/h
1
9.0°
↑
2.0 km/h
2
8.0°
↑
1.0 km/h
3
8.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
2.0 km/h
5
7.0°
↑
1.0 km/h
6
7.0°
↑
0.0 km/h
7
8.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Toluca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 151.85 µg/m³ |
| O3: | 147.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.45 µg/m³ |
| SO2: | 18.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 12.95 µg/m³ |