Thời tiết tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
11.0°C
cảm giác như 10.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (352°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
24.9°C
18.3°C
10.7°C
52%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:31 AM
06:51 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều nắng
28.9°C
20.8°C
13.5°C
48%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:30 AM
06:51 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
29.9°C
20.8°C
13.0°C
43%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:29 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.5°C
21.4°C
13.4°C
48%
10.4 kph
7.7 mm
3.0
06:28 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
20.0°C
13.5°C
59%
14.4 kph
2.6 mm
0.0
06:27 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.7°C
13.8°C
59%
10.8 kph
3.5 mm
5.0
07:27 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
20.3°C
14.8°C
67%
9.7 kph
1.6 mm
5.0
07:26 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Wednesday, April 01, 2026
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
8.0°C
7
11.0°
↑
4.0 km/h
8
14.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
↑
5.0 km/h
10
20.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
10.0 km/h
12
23.0°
↑
12.0 km/h
13
24.0°
↑
10.0 km/h
14
24.0°
↑
10.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
24.0°
↑
5.0 km/h
17
24.0°
↑
1.0 km/h
18
23.0°
↑
6.0 km/h
19
21.0°
↑
10.0 km/h
20
20.0°
↑
9.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
19.0°
↑
6.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
3.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 233.85 µg/m³ |
| O3: | 152.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.95 µg/m³ |