Thời tiết tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
35.1°C
cảm giác như 37.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 20% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (343°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 13.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 8. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
25.4°C
17.9°C
41%
16.2 kph
0.1 mm
13.0
07:05 AM
08:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 9. thg 5
Nhiều nắng
31.6°C
24.4°C
17.3°C
37%
12.2 kph
0.1 mm
13.0
07:05 AM
08:02 PM
Last Quarter
CN 10. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.0°C
25.3°C
17.5°C
39%
10.4 kph
2.0 mm
9.0
07:05 AM
08:02 PM
Waning Crescent
Th 2 11. thg 5
Mưa vừa
28.8°C
23.2°C
18.2°C
56%
13.7 kph
10.8 mm
13.0
07:04 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 3 12. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
21.8°C
18.6°C
62%
11.5 kph
4.0 mm
0.0
07:04 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
23.0°C
18.1°C
54%
7.6 kph
1.9 mm
5.0
07:03 AM
08:03 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.9°C
20.3°C
55%
7.2 kph
0.7 mm
5.0
07:03 AM
08:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Thursday, May 07, 2026
33.0°C
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
20
25.0°
↑
1.0 km/h
21
25.0°
↑
8.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
1.0 km/h
2
21.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
3
20.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
4
19.0°
↑
1.0 km/h
5
19.0°
↑
2.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
26.0°
↑
7.0 km/h
10
27.0°
↑
8.0 km/h
11
29.0°
↑
10.0 km/h
12
30.0°
↑
12.0 km/h
13
31.0°
↑
12.0 km/h
14
32.0°
↑
12.0 km/h
15
32.0°
↑
12.0 km/h
16
32.0°
↑
11.0 km/h
17
31.0°
↑
14.0 km/h
18
30.0°
↑
16.0 km/h
19
28.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 330.85 µg/m³ |
| O3: | 68.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.05 µg/m³ |
| SO2: | 7.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 23.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |