Thời tiết tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
26.1°C
cảm giác như 26.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 40% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (168°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 15. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
20.8°C
11.9°C
50%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
07:05 AM
06:37 PM
Waning Crescent
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
28.6°C
20.3°C
13.3°C
60%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
20.2°C
10.9°C
46%
10.4 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:38 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
19.3°C
11.8°C
37%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
29.0°C
19.3°C
11.2°C
44%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
07:03 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
18.9°C
10.9°C
43%
11.9 kph
0.0 mm
5.0
07:02 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
18.7°C
10.7°C
37%
11.2 kph
0.0 mm
5.0
07:01 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽
Sunday, February 15, 2026
32.0°C
27.0°C
22.0°C
16.0°C
11.0°C
13
28.0°
↑
11.0 km/h
14
30.0°
↑
11.0 km/h
15
30.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
4.0 km/h
19
25.0°
↑
3.0 km/h
20
22.0°
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
7.0 km/h
22
19.0°
↑
7.0 km/h
23
18.0°
↑
5.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
16.0°
↑
2.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
15.0°
↑
2.0 km/h
9
17.0°
↑
4.0 km/h
10
20.0°
↑
7.0 km/h
11
22.0°
↑
9.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cuernavaca, Mễ Tây Cơ (Mê-hi-cô) 🇲🇽 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 265.85 µg/m³ |
| O3: | 155.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 7.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.65 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |