Thời tiết tại Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gisenyi.
14.6°C
cảm giác như 14.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi tại 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (52°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 20% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gisenyi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Apr 02
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
17.6°C
12.8°C
78%
9.0 kph
2.4 mm
3.0
06:04 AM
06:09 PM
Full Moon
Fri, Apr 03
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
17.6°C
12.3°C
76%
6.8 kph
1.3 mm
3.0
06:04 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
17.6°C
12.8°C
76%
6.5 kph
3.4 mm
3.0
06:03 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Mưa vừa
22.3°C
16.7°C
13.1°C
83%
7.6 kph
8.1 mm
3.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa rơi nặng hạt
21.4°C
16.6°C
12.8°C
87%
7.9 kph
25.8 mm
4.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa vừa
21.1°C
16.5°C
14.5°C
91%
8.3 kph
12.8 mm
5.0
06:03 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
16.7°C
11.8°C
82%
8.6 kph
3.2 mm
5.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gisenyi
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
21
14.0°
↑6.0 km/h
22
14.0°
↑5.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
13.0°
↑6.0 km/h
1
13.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
2
13.0°
↑5.0 km/h
3
13.0°
↑5.0 km/h
4
12.0°
↑5.0 km/h
5
12.0°
↑5.0 km/h
6
12.0°
↑5.0 km/h
7
14.0°
↑4.0 km/h
8
20.0°
↑1.0 km/h
9
22.0°
↑4.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
11
24.0°
↑6.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
13
23.0°
0.2 mm
↑4.0 km/h
14
21.0°
0.2 mm
↑5.0 km/h
15
23.0°
0.3 mm
↑2.0 km/h
16
23.0°
0.2 mm
↑1.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
18
17.0°
↑6.0 km/h
19
16.0°
↑4.0 km/h
20
15.0°
↑6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910