Thời tiết tại Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gisenyi.
12.7°C
cảm giác như 12.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi tại 4:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gisenyi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Mon, Feb 16
Mưa vừa
22.8°C
16.9°C
12.6°C
83%
11.2 kph
13.8 mm
3.0
06:12 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.2°C
13.0°C
76%
6.8 kph
2.9 mm
3.0
06:12 AM
06:22 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa vừa
22.5°C
16.9°C
12.3°C
83%
7.6 kph
10.8 mm
3.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
Mưa vừa
20.1°C
15.8°C
12.6°C
87%
7.9 kph
5.8 mm
1.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
15.0°C
12.4°C
86%
6.1 kph
3.0 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
22.4°C
17.3°C
12.4°C
78%
6.5 kph
2.8 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
17.2°C
13.5°C
81%
7.6 kph
2.8 mm
7.0
06:12 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Gisenyi
Monday, February 16, 2026
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
10.0°C
5
13.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
6
13.0°
↑5.0 km/h
7
13.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
8
19.0°
0.2 mm
↑2.0 km/h
9
21.0°
0.4 mm
↑1.0 km/h
10
22.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
11
22.0°
0.6 mm
↑4.0 km/h
12
23.0°
1.1 mm
↑4.0 km/h
13
22.0°
1.2 mm
↑4.0 km/h
14
21.0°
0.7 mm
↑4.0 km/h
15
21.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
16
22.0°
1.0 mm
↑6.0 km/h
17
20.0°
1.0 mm
↑4.0 km/h
18
17.0°
2.2 mm
↑7.0 km/h
19
16.0°
1.1 mm
↑11.0 km/h
20
15.0°
0.1 mm
↑10.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑8.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
23
14.0°
↑5.0 km/h
13.0°
0.0 mm
↑6.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
2
14.0°
↑4.0 km/h
3
14.0°
↑5.0 km/h
4
14.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910