Thời tiết tại Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Gisenyi.
17.4°C
cảm giác như 17.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gisenyi tại 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Gisenyi
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Jan 02
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.3°C
15.4°C
73%
6.8 kph
0.7 mm
2.0
06:01 AM
06:13 PM
Waxing Gibbous
Sat, Jan 03
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
19.6°C
15.9°C
71%
8.6 kph
1.5 mm
2.0
06:01 AM
06:14 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
19.6°C
16.1°C
69%
7.9 kph
1.4 mm
2.0
06:01 AM
06:14 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
19.5°C
15.8°C
69%
6.8 kph
0.3 mm
2.0
06:02 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
18.9°C
15.8°C
74%
6.5 kph
2.2 mm
3.0
06:02 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
19.2°C
15.4°C
74%
7.6 kph
1.3 mm
7.0
06:03 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
20.2°C
16.8°C
68%
7.2 kph
0.2 mm
8.0
06:03 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Gisenyi
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
13.0°C
17.0°
↑5.0 km/h
1
17.0°
↑6.0 km/h
2
17.0°
↑5.0 km/h
3
17.0°
↑5.0 km/h
4
16.0°
↑5.0 km/h
5
16.0°
↑5.0 km/h
6
16.0°
↑5.0 km/h
7
18.0°
↑5.0 km/h
8
20.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
9
22.0°
0.2 mm
↑3.0 km/h
10
23.0°
0.1 mm
↑3.0 km/h
11
24.0°
0.1 mm
↑5.0 km/h
12
24.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑4.0 km/h
14
23.0°
0.4 mm
↑2.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑4.0 km/h
16
23.0°
0.2 mm
↑6.0 km/h
17
22.0°
0.3 mm
↑8.0 km/h
18
20.0°
0.0 mm
↑9.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑8.0 km/h
20
18.0°
↑8.0 km/h
21
18.0°
↑6.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑5.0 km/h
23
18.0°
↑5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gisenyi (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910