Thời tiết tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.3°C
cảm giác như 13.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) vào 6:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (68°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 74% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:00 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
21.4°C
16.7°C
12.9°C
89%
7.9 kph
15.9 mm
3.0
06:00 AM
06:03 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
20.3°C
15.8°C
12.5°C
93%
10.1 kph
5.8 mm
2.0
06:00 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.3°C
11.3°C
87%
13.0 kph
1.0 mm
3.0
05:59 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.2°C
11.7°C
88%
11.5 kph
2.9 mm
3.0
05:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
16.1°C
11.5°C
90%
9.4 kph
3.6 mm
4.0
05:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
16.3°C
11.8°C
89%
9.0 kph
1.6 mm
5.0
05:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
16.4°C
11.5°C
86%
7.9 kph
0.5 mm
5.0
05:59 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Friday, April 17, 2026
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
7
16.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
18.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
9
20.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
10
21.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
11
21.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
12
21.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
13
21.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
14
21.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
15
21.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
16
20.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
17
20.0°
1.2 mm
↑
4.0 km/h
18
15.0°
1.7 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
20
15.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
21
14.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
22
14.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
23
14.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
14.0°
0.2 mm
↑
0.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
13.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 168.85 µg/m³ |
| O3: | 0.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.55 µg/m³ |