Thời tiết tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (96°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
17.0°C
11.8°C
82%
10.8 kph
1.5 mm
3.0
06:03 AM
06:08 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
17.0°C
11.6°C
81%
10.4 kph
1.6 mm
3.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
17.1°C
11.8°C
79%
11.2 kph
2.9 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
16.9°C
11.8°C
81%
9.7 kph
4.7 mm
3.0
06:02 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.1°C
16.4°C
11.7°C
86%
6.5 kph
11.1 mm
4.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
15.9°C
13.1°C
90%
7.6 kph
3.6 mm
5.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.7°C
11.0°C
86%
7.2 kph
4.0 mm
5.0
06:01 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Thursday, April 02, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
10
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
13
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
16
23.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
18
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
19
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
20
14.0°
↑
2.0 km/h
21
13.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
13.0°
↑
1.0 km/h
23
13.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
2.0 km/h
1
12.0°
↑
1.0 km/h
2
12.0°
↑
3.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
12.0°
↑
4.0 km/h
7
14.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 42.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.95 µg/m³ |
| PM10: | 12.05 µg/m³ |