Thời tiết tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.7°C
cảm giác như 14.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 4.3 kph (281°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 4% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.9°C
13.2°C
66%
13.7 kph
0.1 mm
3.0
05:47 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
25.8°C
19.4°C
14.4°C
63%
12.2 kph
0.1 mm
3.0
05:47 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
17.8°C
13.1°C
68%
15.1 kph
1.7 mm
3.0
05:47 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa vừa
24.9°C
17.8°C
12.7°C
76%
8.6 kph
7.1 mm
2.0
05:48 AM
06:03 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.0°C
16.5°C
12.7°C
79%
10.1 kph
4.5 mm
4.0
05:48 AM
06:03 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.7°C
17.4°C
12.8°C
84%
6.8 kph
4.9 mm
7.0
05:49 AM
06:03 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
16.2°C
12.6°C
85%
5.8 kph
4.8 mm
7.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, December 08, 2025
27.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
4.0 km/h
9
22.0°
↑
9.0 km/h
10
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
11
24.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
25.0°
↑
7.0 km/h
15
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
24.0°
↑
6.0 km/h
17
22.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
2.0 km/h
21
17.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kibuye, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 210.85 µg/m³ |
| O3: | 17.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.65 µg/m³ |
| PM10: | 15.75 µg/m³ |