Thời tiết tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.8°C
cảm giác như 13.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 21% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
18.4°C
13.1°C
76%
6.1 kph
1.0 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
17.2°C
13.1°C
86%
6.5 kph
5.6 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.2°C
16.5°C
13.0°C
89%
5.4 kph
8.0 mm
3.0
06:05 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.2°C
16.4°C
13.8°C
93%
6.5 kph
8.7 mm
2.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
23.3°C
16.6°C
12.0°C
86%
4.3 kph
5.0 mm
5.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
16.7°C
12.4°C
89%
5.0 kph
3.2 mm
5.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.9°C
12.2°C
87%
5.4 kph
2.5 mm
5.0
06:04 AM
06:07 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, April 04, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
15.0°C
11.0°C
2
14.0°
↑
1.0 km/h
3
13.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
13.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
15.0°
↑
2.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
2.0 km/h
10
24.0°
↑
2.0 km/h
11
25.0°
↑
2.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
14
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
15
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
19
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
15.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
21
15.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
23
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 325.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 32.55 µg/m³ |
| PM10: | 33.05 µg/m³ |