Thời tiết tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
12.8°C
cảm giác như 12.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 34% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.3°C
16.2°C
12.4°C
78%
7.2 kph
0.8 mm
2.0
05:48 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
17.2°C
12.7°C
73%
8.3 kph
1.2 mm
2.0
05:49 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.3°C
12.8°C
73%
5.8 kph
1.6 mm
2.0
05:49 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.9°C
12.3°C
79%
4.0 kph
3.3 mm
3.0
05:49 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.8°C
13.0°C
81%
5.0 kph
3.6 mm
7.0
05:50 AM
06:06 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.9°C
16.7°C
11.9°C
78%
4.7 kph
1.4 mm
7.0
05:50 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
23.2°C
16.9°C
12.4°C
79%
4.0 kph
2.9 mm
7.0
05:51 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Sunday, December 07, 2025
25.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
2
13.0°
↑
3.0 km/h
3
13.0°
↑
4.0 km/h
4
12.0°
↑
2.0 km/h
5
12.0°
↑
2.0 km/h
6
13.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
19.0°
↑
1.0 km/h
10
23.0°
↑
1.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
21.0°
↑
7.0 km/h
13
19.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
19.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
15
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
16
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
17
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
15.0°
↑
1.0 km/h
20
14.0°
↑
1.0 km/h
21
15.0°
↑
1.0 km/h
22
14.0°
↑
2.0 km/h
23
13.0°
↑
1.0 km/h
13.0°
↑
1.0 km/h
1
13.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 541.85 µg/m³ |
| O3: | 60.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 26.45 µg/m³ |
| PM10: | 26.85 µg/m³ |