Thời tiết tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
13.6°C
cảm giác như 13.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 31% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
17.6°C
13.4°C
79%
7.9 kph
2.7 mm
3.0
06:01 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
16.9°C
12.9°C
81%
7.2 kph
3.0 mm
3.0
06:01 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.8°C
17.0°C
13.1°C
79%
9.4 kph
5.2 mm
3.0
06:02 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.6°C
12.6°C
82%
5.8 kph
4.1 mm
4.0
06:02 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
16.9°C
12.7°C
81%
4.7 kph
2.2 mm
7.0
06:03 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
17.9°C
13.4°C
78%
6.5 kph
1.9 mm
7.0
06:03 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
17.4°C
14.3°C
83%
5.8 kph
2.0 mm
7.0
06:04 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Saturday, January 03, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
3
14.0°
↑
2.0 km/h
4
13.0°
↑
2.0 km/h
5
14.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
6
13.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
7
15.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
8
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
9
21.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
12
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
15
23.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
16
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
17.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
19
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
20
16.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
21
16.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
22
15.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
23
15.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
1
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
14.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 4 (Trung bình) |
| CO: | 457.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 3.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 36.25 µg/m³ |
| PM10: | 37.05 µg/m³ |