Thời tiết tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
21.5°C
cảm giác như 21.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) vào 10:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 71% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 11.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
22.7°C
17.0°C
13.0°C
86%
4.7 kph
14.1 mm
3.0
06:13 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
22.5°C
16.1°C
13.0°C
86%
5.8 kph
2.6 mm
3.0
06:13 AM
06:24 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
21.9°C
16.3°C
12.7°C
89%
5.8 kph
5.0 mm
3.0
06:13 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
20.4°C
16.5°C
14.2°C
91%
7.2 kph
9.0 mm
3.0
06:13 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
21.8°C
16.2°C
12.5°C
91%
4.0 kph
13.0 mm
7.0
06:13 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
21.7°C
16.6°C
13.5°C
86%
5.8 kph
1.8 mm
7.0
06:13 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
17.7°C
13.2°C
80%
4.0 kph
1.8 mm
7.0
06:12 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
11
22.0°
1.1 mm
↑
0.0 km/h
12
22.0°
1.3 mm
↑
2.0 km/h
13
22.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
14
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
15
23.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
16
22.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
17
20.0°
0.9 mm
↑
4.0 km/h
18
16.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
19
15.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
20
14.0°
0.4 mm
↑
3.0 km/h
21
15.0°
2.1 mm
↑
4.0 km/h
22
14.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
23
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
14.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
14.0°
↑
2.0 km/h
3
14.0°
↑
3.0 km/h
4
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
5
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
6
14.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
7
14.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
8
15.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
9
16.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cyangugu, Ru-an-đa (Rwanda) 🇷🇼 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 371.85 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.25 µg/m³ |
| PM10: | 17.75 µg/m³ |