Thời tiết tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
17.5°C
cảm giác như 17.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (45°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 72% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
21.6°C
16.0°C
74%
14.4 kph
2.1 mm
11.0
06:04 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
21.6°C
16.2°C
73%
14.0 kph
2.5 mm
11.0
06:04 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
20.9°C
16.5°C
78%
11.2 kph
6.1 mm
11.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
26.8°C
21.6°C
18.2°C
80%
12.6 kph
10.2 mm
11.0
06:03 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
23.5°C
21.0°C
19.2°C
86%
12.6 kph
8.4 mm
7.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.8°C
15.2°C
80%
11.5 kph
3.1 mm
6.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.0°C
15.6°C
75%
9.7 kph
0.5 mm
6.0
06:03 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, April 04, 2026
30.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
17.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
6.0 km/h
4
16.0°
↑
6.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
6.0 km/h
7
19.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
6.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
18
20.0°
↑
11.0 km/h
19
19.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
20
19.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
21
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
22
18.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
23
17.0°
1.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 314.85 µg/m³ |
| O3: | 61.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.45 µg/m³ |
| PM10: | 10.85 µg/m³ |