Thời tiết tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
16.1°C
cảm giác như 16.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 77% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.8°C
15.8°C
76%
11.2 kph
4.0 mm
3.0
06:10 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
20.8°C
16.7°C
74%
16.2 kph
2.6 mm
2.0
06:10 AM
06:23 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
21.0°C
16.5°C
79%
15.8 kph
4.9 mm
3.0
06:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
25.9°C
21.3°C
17.1°C
81%
11.9 kph
11.9 mm
4.0
06:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
20.1°C
16.9°C
85%
7.2 kph
1.3 mm
8.0
06:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.6°C
17.4°C
78%
13.7 kph
2.0 mm
8.0
06:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
21.1°C
16.8°C
78%
14.0 kph
0.9 mm
8.0
06:10 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
25.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
26.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
13
27.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
15
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
17
25.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
20
18.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
5.0 km/h
1
17.0°
↑
8.0 km/h
2
17.0°
↑
8.0 km/h
3
17.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 745.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.15 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |