Thời tiết tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 19% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
23.0°C
18.3°C
73%
14.4 kph
3.7 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
21.4°C
16.9°C
75%
12.6 kph
3.7 mm
3.0
05:58 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
24.6°C
21.0°C
16.9°C
79%
11.5 kph
6.5 mm
2.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
20.1°C
16.1°C
78%
10.8 kph
2.0 mm
4.0
05:59 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
21.3°C
16.0°C
72%
12.6 kph
1.6 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.9°C
22.1°C
18.9°C
71%
15.5 kph
1.6 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
22.6°C
18.4°C
71%
16.2 kph
1.5 mm
8.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
2
18.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
19.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
22.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
9
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
3.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
26.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
18
24.0°
0.4 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
22.0°
0.8 mm
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
23
21.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
21.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
1
20.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bubanza, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 656.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.95 µg/m³ |
| PM10: | 29.55 µg/m³ |