Thời tiết tại Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
25.2°C
cảm giác như 27.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (351°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
23.1°C
19.7°C
75%
12.2 kph
4.0 mm
3.0
05:58 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.1°C
22.7°C
20.3°C
77%
10.1 kph
5.2 mm
2.0
05:58 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
25.8°C
22.4°C
20.0°C
81%
12.2 kph
7.2 mm
2.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
25.1°C
22.0°C
19.3°C
83%
14.4 kph
6.2 mm
4.0
05:59 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
22.4°C
19.4°C
80%
10.1 kph
2.7 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.6°C
20.5°C
72%
12.2 kph
1.1 mm
8.0
06:00 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
22.7°C
20.7°C
79%
8.3 kph
1.9 mm
8.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, January 03, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
18.0°C
10
26.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
14
27.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
26.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
23.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
22.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
22
22.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
23
21.0°
0.3 mm
↑
1.0 km/h
21.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
1
21.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
2
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
3
20.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
4
20.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
5
20.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
23.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 363.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.75 µg/m³ |
| PM10: | 23.25 µg/m³ |