Thời tiết tại Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
26.3°C
cảm giác như 29.0°C
Mưa vừa hoặc nặng hạt trong khu vực có sấm sét
Thời tiết hiện tại tại Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
21.2°C
17.9°C
81%
6.1 kph
6.8 mm
3.0
06:02 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
24.9°C
21.7°C
17.9°C
79%
6.1 kph
5.5 mm
3.0
06:03 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
26.2°C
22.8°C
20.0°C
79%
9.4 kph
6.0 mm
3.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.8°C
20.3°C
77%
6.5 kph
4.3 mm
2.0
06:03 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
25.4°C
22.0°C
19.8°C
80%
11.2 kph
7.1 mm
4.0
06:04 AM
06:21 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
22.5°C
20.6°C
79%
9.4 kph
1.6 mm
8.0
06:04 AM
06:21 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
22.2°C
20.0°C
83%
6.8 kph
2.7 mm
8.0
06:05 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Tuesday, January 13, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
15.0°C
18
18.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
2.0 km/h
1
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
3
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
4
19.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
5
19.0°
↑
4.0 km/h
6
20.0°
↑
4.0 km/h
7
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
24.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
10
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
24.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
13
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
14
23.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
15
25.0°
1.0 mm
↑
4.0 km/h
16
25.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bujumbura, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 229.85 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.65 µg/m³ |
| PM10: | 14.25 µg/m³ |