Thời tiết tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 15% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:06 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
18.9°C
14.8°C
78%
9.7 kph
1.1 mm
3.0
06:02 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
18.4°C
14.7°C
81%
11.2 kph
2.8 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
23.4°C
18.2°C
14.9°C
81%
9.7 kph
5.5 mm
3.0
06:01 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
22.0°C
17.8°C
14.6°C
85%
7.9 kph
14.3 mm
4.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
21.3°C
16.5°C
14.9°C
90%
7.2 kph
8.5 mm
5.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.4°C
14.6°C
88%
10.1 kph
3.1 mm
5.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Friday, April 03, 2026
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
11
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
8.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
15
24.0°
↑
10.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
17
21.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
4.0 km/h
22
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
16.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 286.85 µg/m³ |
| O3: | 40.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.75 µg/m³ |
| PM10: | 19.95 µg/m³ |