Thời tiết tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
31.1°C
cảm giác như 32.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.7°C
15.5°C
66%
11.5 kph
0.3 mm
3.0
06:01 AM
06:18 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.2°C
13.4°C
66%
11.9 kph
1.4 mm
3.0
06:01 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
18.6°C
13.7°C
77%
9.4 kph
1.9 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
23.5°C
17.9°C
14.6°C
82%
7.6 kph
9.8 mm
3.0
06:02 AM
06:19 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
23.3°C
18.1°C
14.7°C
82%
8.3 kph
6.5 mm
4.0
06:02 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.9°C
15.7°C
85%
7.6 kph
2.0 mm
7.0
06:03 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.6°C
18.4°C
14.6°C
81%
9.0 kph
2.7 mm
7.0
06:03 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Thursday, January 15, 2026
27.0°C
23.0°C
19.0°C
15.0°C
11.0°C
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
11.0 km/h
15
26.0°
↑
10.0 km/h
16
26.0°
↑
9.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
3.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
21.0°
↑
1.0 km/h
10
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 88.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.75 µg/m³ |
| PM10: | 10.65 µg/m³ |