Thời tiết tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
16.9°C
cảm giác như 16.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) vào :45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:55 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.1°C
15.3°C
73%
11.9 kph
0.2 mm
3.0
05:55 AM
06:14 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
19.9°C
15.2°C
70%
8.3 kph
0.2 mm
3.0
05:55 AM
06:14 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
19.6°C
15.8°C
72%
10.1 kph
2.0 mm
2.0
05:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.2°C
14.9°C
76%
10.1 kph
3.3 mm
4.0
05:56 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
18.7°C
15.0°C
80%
5.0 kph
2.2 mm
7.0
05:57 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
19.9°C
14.6°C
73%
5.4 kph
1.0 mm
7.0
05:57 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Friday, January 02, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
1
17.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
5.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
9
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
11.0 km/h
16
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
21.0°
↑
5.0 km/h
19
18.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
19.0°
↑
3.0 km/h
18.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 678.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.05 µg/m³ |
| PM10: | 31.75 µg/m³ |