Thời tiết tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.0°C
cảm giác như 15.4°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Gitega, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (242°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
22.3°C
17.5°C
14.5°C
83%
9.0 kph
7.3 mm
3.0
06:08 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
20.5°C
16.7°C
14.7°C
87%
4.7 kph
15.8 mm
2.0
06:08 AM
06:20 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
19.9°C
16.3°C
13.8°C
88%
6.5 kph
7.3 mm
3.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
21.7°C
17.2°C
14.4°C
86%
7.6 kph
17.0 mm
4.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.3°C
16.3°C
14.6°C
90%
8.3 kph
3.3 mm
7.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
17.8°C
15.8°C
85%
10.8 kph
4.0 mm
7.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
17.7°C
16.1°C
85%
8.6 kph
2.5 mm
7.0
06:08 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
4
15.0°
↑
5.0 km/h
5
15.0°
↑
5.0 km/h
6
14.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
1.1 mm
↑
3.0 km/h
11
22.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
12
22.0°
1.4 mm
↑
4.0 km/h
13
21.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
14
20.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
15
20.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
16
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
18.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
18
17.0°
↑
4.0 km/h
19
17.0°
↑
4.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
3.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Gitega, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 309.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.45 µg/m³ |
| PM10: | 22.55 µg/m³ |