Thời tiết tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.9°C
cảm giác như 15.9°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (306°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
22.0°C
18.1°C
15.5°C
82%
6.1 kph
9.3 mm
3.0
06:08 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
19.4°C
17.2°C
15.3°C
85%
5.0 kph
7.0 mm
1.0
06:08 AM
06:21 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
19.7°C
16.7°C
14.7°C
88%
6.5 kph
6.7 mm
2.0
06:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa rơi nặng hạt
20.6°C
17.1°C
15.0°C
87%
7.6 kph
20.8 mm
4.0
06:08 AM
06:21 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.9°C
16.4°C
15.0°C
90%
7.2 kph
3.4 mm
7.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
20.5°C
17.7°C
16.2°C
87%
5.8 kph
5.3 mm
7.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
20.5°C
18.2°C
16.3°C
84%
6.1 kph
2.0 mm
7.0
06:08 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Monday, February 16, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
2.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
10
21.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
22.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
13
22.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
14
21.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
15
20.0°
1.1 mm
↑
4.0 km/h
16
18.0°
1.0 mm
↑
6.0 km/h
17
19.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
18
18.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
19
18.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
17.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
17.0°
↑
6.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 443.85 µg/m³ |
| O3: | 15.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 31.15 µg/m³ |
| PM10: | 31.15 µg/m³ |