Thời tiết tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) vào 21:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 85% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.5°C
14.4°C
79%
8.3 kph
2.6 mm
3.0
05:54 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
24.8°C
18.6°C
15.3°C
80%
5.4 kph
5.7 mm
3.0
05:55 AM
06:15 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
24.0°C
18.2°C
15.2°C
80%
8.3 kph
7.6 mm
2.0
05:55 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
22.5°C
17.8°C
15.2°C
85%
6.1 kph
15.3 mm
2.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
22.4°C
17.5°C
13.7°C
84%
6.8 kph
8.8 mm
5.0
05:56 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
18.5°C
14.8°C
79%
6.1 kph
2.4 mm
7.0
05:57 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.4°C
18.4°C
15.3°C
80%
9.0 kph
3.5 mm
7.0
05:57 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Friday, January 02, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
22
16.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
16.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
16.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
5
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
6
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
17.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
8
19.0°
0.4 mm
↑
1.0 km/h
9
20.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
10
22.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
11
24.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
12
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
13
25.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
14
23.0°
0.8 mm
↑
2.0 km/h
15
21.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
16
20.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
17
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
18.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
17.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 386.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |