Thời tiết tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
15.0°C
cảm giác như 15.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 18% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:59 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 13. thg 1
Mưa vừa
22.3°C
18.0°C
14.6°C
83%
7.2 kph
10.7 mm
3.0
05:59 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 4 14. thg 1
Mưa vừa
23.5°C
18.4°C
14.6°C
81%
8.3 kph
8.7 mm
3.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
22.5°C
18.2°C
15.0°C
82%
7.2 kph
13.7 mm
3.0
06:00 AM
06:19 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa vừa
22.2°C
17.6°C
15.1°C
81%
6.5 kph
11.5 mm
3.0
06:01 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa vừa
21.8°C
17.6°C
15.1°C
83%
5.4 kph
7.7 mm
4.0
06:01 AM
06:20 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
21.4°C
17.5°C
14.9°C
84%
5.8 kph
5.2 mm
7.0
06:01 AM
06:20 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.3°C
17.2°C
14.0°C
84%
6.5 kph
2.3 mm
7.0
06:02 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Tuesday, January 13, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
15.0°
↑
2.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
9
19.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
10
20.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
11
21.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
1.5 mm
↑
6.0 km/h
13
22.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
14
22.0°
1.3 mm
↑
6.0 km/h
15
21.0°
1.0 mm
↑
7.0 km/h
16
21.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17
20.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
18
18.0°
1.2 mm
↑
6.0 km/h
19
17.0°
↑
5.0 km/h
20
17.0°
↑
4.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
17.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23
15.0°
↑
4.0 km/h
15.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
15.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 452.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 28.45 µg/m³ |
| PM10: | 28.55 µg/m³ |