Thời tiết tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
17.1°C
cảm giác như 17.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Makamba, Bu-run-đi (Burundi) vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 73% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
18.8°C
16.0°C
80%
8.3 kph
2.2 mm
3.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.3°C
15.7°C
77%
9.7 kph
1.5 mm
3.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
21.1°C
18.1°C
15.8°C
83%
7.6 kph
5.1 mm
2.0
06:02 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
21.4°C
18.3°C
16.2°C
85%
6.8 kph
14.4 mm
3.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
19.2°C
16.5°C
15.2°C
92%
6.5 kph
20.2 mm
2.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
20.6°C
17.2°C
14.3°C
86%
9.7 kph
4.1 mm
4.0
06:01 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
21.0°C
17.7°C
14.9°C
82%
12.6 kph
0.9 mm
5.0
06:01 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮
Saturday, April 04, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
17.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
5.0 km/h
3
16.0°
↑
5.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
16.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
2.0 km/h
8
18.0°
↑
3.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
5.0 km/h
11
23.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
24.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
24.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
24.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
16
23.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
22.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
18.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
21
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
18.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Makamba, Bu-run-đi (Burundi) 🇧🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 306.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 13.75 µg/m³ |