Thời tiết tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
11.7°C
cảm giác như 11.7°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 95% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 2.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 65% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
16.2°C
12.1°C
10.6°C
90%
9.7 kph
19.6 mm
2.0
06:10 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
12.8°C
9.8°C
81%
12.2 kph
4.8 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.0°C
12.8°C
8.9°C
78%
10.8 kph
3.2 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
15.5°C
11.7°C
9.5°C
89%
8.6 kph
19.0 mm
3.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.9°C
11.6°C
8.3°C
86%
9.7 kph
4.0 mm
0.0
06:09 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.3°C
12.6°C
10.6°C
81%
9.7 kph
1.8 mm
4.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.3°C
8.7°C
81%
10.4 kph
2.0 mm
4.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, April 16, 2026
18.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
8.0°C
22
12.0°
0.3 mm
↑
2.0 km/h
23
12.0°
0.7 mm
↑
3.0 km/h
12.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
1
12.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
2
12.0°
3.1 mm
↑
1.0 km/h
3
12.0°
3.8 mm
↑
2.0 km/h
4
11.0°
3.2 mm
↑
4.0 km/h
5
11.0°
1.7 mm
↑
6.0 km/h
6
11.0°
0.7 mm
↑
5.0 km/h
7
11.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
8
11.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
9
11.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
12.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
11
12.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
12
13.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
13
16.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
14
16.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
15
14.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
16
14.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
17
13.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
12.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
20
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 726.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.45 µg/m³ |
| PM10: | 1.45 µg/m³ |