Thời tiết tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
15.7°C
cảm giác như 15.7°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (320°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 81% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:22 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
14.3°C
11.1°C
79%
11.5 kph
3.4 mm
4.0
06:22 AM
06:29 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
19.4°C
13.7°C
10.2°C
83%
10.1 kph
9.1 mm
3.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
18.7°C
13.5°C
10.5°C
84%
10.1 kph
7.2 mm
0.0
06:22 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
19.0°C
13.3°C
9.7°C
82%
8.3 kph
5.6 mm
4.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
19.9°C
12.3°C
8.3°C
83%
6.8 kph
2.3 mm
4.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
20.4°C
14.1°C
10.7°C
80%
9.4 kph
2.4 mm
4.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
14.3°C
10.9°C
81%
7.9 kph
2.4 mm
4.0
06:21 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Monday, March 02, 2026
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
9.0°C
19
15.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
20
14.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
14.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
22
14.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
23
13.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
13.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
3
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
4
12.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
5
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
6
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
7
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
14.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
20.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
13
20.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
14
20.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
15
17.0°
0.4 mm
↑
10.0 km/h
16
16.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
17
15.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
18
14.0°
0.5 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 1094.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 19.05 µg/m³ |
| PM10: | 19.35 µg/m³ |