Thời tiết tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
14.1°C
cảm giác như 13.8°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (297°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
16.7°C
12.4°C
9.4°C
84%
9.4 kph
6.5 mm
11.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.9°C
13.1°C
10.0°C
79%
11.5 kph
3.6 mm
16.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
16.5°C
12.5°C
10.5°C
83%
10.1 kph
9.0 mm
12.0
06:10 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
17.1°C
12.3°C
8.0°C
81%
10.4 kph
5.2 mm
12.0
06:09 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.8°C
12.5°C
8.4°C
78%
9.0 kph
2.2 mm
11.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
11.6°C
9.7°C
83%
10.4 kph
1.2 mm
0.0
06:09 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 6 24. thg 4
Mưa lả tả gần đó
16.6°C
12.3°C
9.9°C
80%
8.6 kph
0.5 mm
4.0
06:09 AM
06:15 PM
First Quarter
Dự báo theo giờ cho Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Saturday, April 18, 2026
19.0°C
16.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
17
14.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
18
13.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
19
12.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
12.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
21
11.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
11.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
23
11.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
11.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
1
11.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
2
11.0°
0.0 mm
↑
0.0 km/h
3
10.0°
↑
1.0 km/h
4
10.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
5
10.0°
↑
2.0 km/h
6
10.0°
↑
1.0 km/h
7
11.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
↑
2.0 km/h
9
14.0°
↑
2.0 km/h
10
16.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
11
18.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
12
18.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
13
17.0°
0.5 mm
↑
11.0 km/h
14
16.0°
0.7 mm
↑
10.0 km/h
15
16.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
16
15.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Quito, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 1319.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.35 µg/m³ |
| SO2: | 3.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |