Thời tiết tại Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
25.3°C
cảm giác như 27.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (227°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:32 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
24.8°C
23.0°C
71%
22.3 kph
0.2 mm
3.0
06:22 AM
06:32 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
27.4°C
24.8°C
22.7°C
74%
20.5 kph
0.0 mm
3.0
06:22 AM
06:33 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.6°C
23.2°C
75%
21.6 kph
0.1 mm
2.0
06:22 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.4°C
23.3°C
77%
19.8 kph
0.2 mm
2.0
06:23 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
24.2°C
23.4°C
78%
18.4 kph
0.1 mm
0.0
06:23 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
24.7°C
23.5°C
76%
18.7 kph
0.1 mm
8.0
06:24 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
U ám
26.5°C
24.4°C
23.3°C
78%
23.0 kph
0.1 mm
8.0
06:24 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
21
24.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
22
24.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
23
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
23.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
23.0°
↑
20.0 km/h
3
23.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
4
23.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
5
23.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
6
23.0°
↑
20.0 km/h
7
23.0°
↑
17.0 km/h
8
24.0°
↑
15.0 km/h
9
24.0°
↑
13.0 km/h
10
26.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
8.0 km/h
12
28.0°
↑
14.0 km/h
13
28.0°
↑
16.0 km/h
14
28.0°
↑
19.0 km/h
15
27.0°
↑
20.0 km/h
16
26.0°
↑
21.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
25.0°
↑
18.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.55 µg/m³ |
| PM10: | 14.75 µg/m³ |