Thời tiết tại Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
23.1°C
cảm giác như 25.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (202°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:23 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Có mây
27.3°C
24.4°C
22.3°C
81%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:23 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
27.3°C
24.4°C
22.6°C
78%
18.0 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
28.4°C
24.9°C
22.7°C
74%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
28.4°C
24.9°C
23.1°C
78%
18.7 kph
0.1 mm
3.0
06:22 AM
06:28 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
27.9°C
25.1°C
23.0°C
78%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
06:22 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Có mây
28.9°C
25.3°C
23.3°C
76%
20.2 kph
0.0 mm
8.0
06:21 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Có mây
28.5°C
25.3°C
23.1°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
8.0
06:21 AM
06:27 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨
Saturday, April 04, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
2
22.0°
↑
5.0 km/h
3
22.0°
↑
6.0 km/h
4
23.0°
↑
6.0 km/h
5
23.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
7.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
↑
3.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
27.0°
↑
14.0 km/h
15
27.0°
↑
15.0 km/h
16
27.0°
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
15.0 km/h
19
24.0°
↑
12.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
9.0 km/h
22
23.0°
↑
7.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
23.0°
↑
6.0 km/h
1
23.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Manta, Ê-qu-a-đo (Ecuador) 🇪🇨 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 144.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.15 µg/m³ |
| PM10: | 11.15 µg/m³ |