Thời tiết tại Liên bang Micronesia 🇫🇲
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Palikir.
32.4°C
cảm giác như 42.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Palikir tại 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:38 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Palikir
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
27.8°C
73%
14.8 kph
4.8 mm
3.0
06:35 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Mưa vừa
28.9°C
28.5°C
27.7°C
73%
16.6 kph
19.1 mm
3.0
06:35 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.7°C
28.4°C
70%
14.4 kph
0.2 mm
6.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.5°C
28.2°C
71%
12.2 kph
0.1 mm
6.0
06:34 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.4°C
28.1°C
72%
12.6 kph
2.2 mm
6.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.3°C
27.7°C
73%
13.0 kph
3.0 mm
6.0
06:33 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.6°C
28.1°C
75%
22.0 kph
0.4 mm
6.0
06:32 AM
06:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Palikir
Thursday, March 12, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
15
29.0°
↑9.0 km/h
16
29.0°
↑9.0 km/h
17
29.0°
↑11.0 km/h
18
29.0°
↑12.0 km/h
19
29.0°
↑12.0 km/h
20
29.0°
↑12.0 km/h
21
29.0°
↑13.0 km/h
22
29.0°
↑12.0 km/h
23
29.0°
↑12.0 km/h
29.0°
0.0 mm
↑13.0 km/h
1
29.0°
0.2 mm
↑14.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑16.0 km/h
3
28.0°
↑16.0 km/h
4
28.0°
0.4 mm
↑17.0 km/h
5
28.0°
0.2 mm
↑16.0 km/h
6
28.0°
↑14.0 km/h
7
28.0°
2.3 mm
↑13.0 km/h
8
28.0°
3.4 mm
↑10.0 km/h
9
28.0°
2.3 mm
↑8.0 km/h
10
28.0°
1.2 mm
↑7.0 km/h
11
28.0°
2.1 mm
↑7.0 km/h
12
28.0°
2.0 mm
↑6.0 km/h
13
28.0°
0.9 mm
↑6.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Palikir (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910