Thời tiết tại Colonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
27.4°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Colonia, Liên bang Micronesia vào 2:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (72°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 19.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Colonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.5°C
28.2°C
75%
28.1 kph
4.7 mm
2.0
07:04 AM
06:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.6°C
28.3°C
71%
33.1 kph
0.8 mm
2.0
07:05 AM
06:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.8°C
28.7°C
28.6°C
76%
32.8 kph
6.4 mm
2.0
07:05 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.6°C
28.4°C
74%
32.0 kph
4.5 mm
2.0
07:06 AM
06:41 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.5°C
28.0°C
77%
30.6 kph
2.0 mm
6.0
07:06 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.6°C
28.2°C
71%
28.8 kph
0.1 mm
6.0
07:06 AM
06:42 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Colonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
3
28.0°
0.5 mm
↑
23.0 km/h
4
28.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
5
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
6
28.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
7
28.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
8
28.0°
0.8 mm
↑
26.0 km/h
9
29.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
10
29.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
12
29.0°
0.3 mm
↑
26.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
27.0 km/h
14
29.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
16
29.0°
↑
26.0 km/h
17
29.0°
↑
26.0 km/h
18
28.0°
↑
26.0 km/h
19
28.0°
↑
27.0 km/h
20
28.0°
↑
27.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
27.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
2
28.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Colonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.95 µg/m³ |
| PM10: | 13.25 µg/m³ |