Thời tiết tại Kolonia Town, Liên bang Micronesia 🇫🇲
28.2°C
cảm giác như 31.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolonia Town, Liên bang Micronesia vào 1:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 28.8 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolonia Town, Liên bang Micronesia 🇫🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
28.4°C
27.8°C
71%
36.7 kph
0.3 mm
2.0
06:39 AM
06:23 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
28.2°C
27.9°C
73%
31.0 kph
0.6 mm
2.0
06:39 AM
06:23 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.9°C
27.6°C
70%
34.2 kph
0.8 mm
2.0
06:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.5°C
27.2°C
67%
30.6 kph
0.7 mm
2.0
06:40 AM
06:24 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.8°C
27.4°C
68%
31.3 kph
0.3 mm
6.0
06:40 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
27.9°C
27.3°C
74%
31.0 kph
0.4 mm
6.0
06:41 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolonia Town, Liên bang Micronesia 🇫🇲
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
2
28.0°
↑
31.0 km/h
3
28.0°
↑
32.0 km/h
4
28.0°
0.0 mm
↑
34.0 km/h
5
28.0°
0.0 mm
↑
35.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
36.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
37.0 km/h
9
28.0°
↑
36.0 km/h
10
28.0°
↑
36.0 km/h
11
28.0°
↑
34.0 km/h
12
28.0°
↑
34.0 km/h
13
28.0°
↑
33.0 km/h
14
28.0°
↑
33.0 km/h
15
28.0°
↑
32.0 km/h
16
28.0°
↑
32.0 km/h
17
28.0°
↑
32.0 km/h
18
28.0°
↑
32.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
20
28.0°
0.0 mm
↑
32.0 km/h
21
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
22
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
23
28.0°
0.1 mm
↑
30.0 km/h
28.0°
0.1 mm
↑
31.0 km/h
1
28.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolonia Town, Liên bang Micronesia 🇫🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 88.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.35 µg/m³ |
| PM10: | 24.05 µg/m³ |