Thời tiết tại Tofol, Liên bang Micronesia 🇫🇲
27.9°C
cảm giác như 31.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Tofol, Liên bang Micronesia vào 7:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 13.7 kph (75°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 83% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tofol, Liên bang Micronesia 🇫🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
28.7°C
27.9°C
70%
16.2 kph
6.6 mm
3.0
06:06 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
28.8°C
28.4°C
72%
19.4 kph
1.2 mm
3.0
06:06 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
28.6°C
28.0°C
78%
31.3 kph
13.8 mm
3.0
06:05 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.5°C
28.0°C
27.5°C
80%
31.7 kph
22.7 mm
1.0
06:05 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
27.6°C
26.7°C
82%
27.7 kph
40.0 mm
6.0
06:05 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.8°C
28.3°C
27.6°C
78%
37.1 kph
6.5 mm
6.0
06:04 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tofol, Liên bang Micronesia 🇫🇲
Friday, April 03, 2026
31.0°C
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
8
28.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
9
29.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
12
29.0°
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
7.0 km/h
16
29.0°
↑
6.0 km/h
17
29.0°
↑
6.0 km/h
18
29.0°
↑
5.0 km/h
19
29.0°
↑
7.0 km/h
20
29.0°
↑
7.0 km/h
21
29.0°
↑
8.0 km/h
22
29.0°
↑
10.0 km/h
23
29.0°
↑
11.0 km/h
29.0°
↑
10.0 km/h
1
29.0°
↑
9.0 km/h
2
29.0°
↑
8.0 km/h
3
28.0°
↑
8.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
12.0 km/h
6
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tofol, Liên bang Micronesia 🇫🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.68 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.88 µg/m³ |
| PM10: | 9.38 µg/m³ |