Thời tiết tại Kolonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
25.3°C
cảm giác như 27.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Kolonia, Liên bang Micronesia vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (167°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Kolonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 31. thg 3
Mưa vừa
28.9°C
28.5°C
27.8°C
75%
22.3 kph
5.1 mm
3.0
06:26 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 4 1. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
28.5°C
27.9°C
76%
27.4 kph
9.4 mm
3.0
06:25 AM
06:36 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.8°C
28.6°C
27.9°C
75%
27.4 kph
3.6 mm
3.0
06:25 AM
06:36 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.4°C
27.8°C
74%
25.9 kph
3.1 mm
3.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
28.7°C
28.3°C
27.8°C
76%
22.0 kph
5.1 mm
6.0
06:24 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.6°C
28.1°C
77%
34.2 kph
0.7 mm
6.0
06:23 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Kolonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲
Tuesday, March 31, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
4
28.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
5
28.0°
↑
6.0 km/h
6
28.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
8
29.0°
↑
7.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
↑
12.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
15
29.0°
0.8 mm
↑
14.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
18
29.0°
0.2 mm
↑
21.0 km/h
19
29.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
20
29.0°
↑
14.0 km/h
21
29.0°
↑
16.0 km/h
22
28.0°
↑
17.0 km/h
23
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
28.0°
0.6 mm
↑
23.0 km/h
1
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
2
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
3
28.0°
1.6 mm
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Kolonia, Liên bang Micronesia 🇫🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 101.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 5.45 µg/m³ |