Thời tiết tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Charlotte Amalie.
25.4°C
cảm giác như 27.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Charlotte Amalie tại :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 25.9 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:30 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Charlotte Amalie
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Thu, Mar 12
Có mây
25.5°C
25.1°C
24.6°C
77%
27.7 kph
0.0 mm
3.0
06:30 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Fri, Mar 13
Nhiều nắng
26.1°C
25.3°C
24.8°C
78%
30.2 kph
0.0 mm
0.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Sat, Mar 14
Có mây
27.2°C
25.8°C
25.2°C
78%
31.7 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Sun, Mar 15
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.3°C
25.1°C
76%
41.8 kph
1.4 mm
6.0
06:28 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Mon, Mar 16
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
25.4°C
25.2°C
75%
42.1 kph
0.8 mm
6.0
06:27 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Tue, Mar 17
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.0°C
73%
41.4 kph
0.7 mm
6.0
06:26 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Wed, Mar 18
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
25.3°C
25.2°C
75%
34.9 kph
0.4 mm
6.0
06:25 AM
06:30 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ for Charlotte Amalie
Thursday, March 12, 2026
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
1
25.0°
↑26.0 km/h
2
26.0°
↑24.0 km/h
3
26.0°
↑23.0 km/h
4
25.0°
↑21.0 km/h
5
25.0°
↑21.0 km/h
6
25.0°
↑20.0 km/h
7
25.0°
↑20.0 km/h
8
25.0°
↑18.0 km/h
9
25.0°
↑19.0 km/h
10
25.0°
↑19.0 km/h
11
25.0°
↑23.0 km/h
12
25.0°
↑19.0 km/h
13
25.0°
↑20.0 km/h
14
25.0°
↑19.0 km/h
15
25.0°
↑19.0 km/h
16
25.0°
↑20.0 km/h
17
25.0°
↑20.0 km/h
18
25.0°
↑20.0 km/h
19
25.0°
↑21.0 km/h
20
25.0°
↑24.0 km/h
21
25.0°
↑23.0 km/h
22
25.0°
↑23.0 km/h
23
25.0°
↑23.0 km/h
25.0°
↑24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charlotte Amalie (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910