Thời tiết tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Charlotte Amalie.
27.3°C
cảm giác như 29.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Charlotte Amalie tại 20:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (78°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Charlotte Amalie
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Sat, Jan 03
Nhiều mây
25.9°C
25.7°C
25.4°C
78%
23.4 kph
0.0 mm
2.0
06:52 AM
05:57 PM
Full Moon
Sun, Jan 04
Nhiều nắng
28.8°C
26.3°C
25.4°C
78%
23.8 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Mon, Jan 05
Có mây
27.7°C
26.3°C
25.8°C
81%
18.4 kph
0.0 mm
2.0
06:53 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Tue, Jan 06
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
25.6°C
25.0°C
73%
21.6 kph
1.3 mm
0.0
06:53 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Wed, Jan 07
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.4°C
71%
28.1 kph
0.2 mm
6.0
06:54 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Thu, Jan 08
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
26.2°C
25.5°C
73%
27.7 kph
0.8 mm
6.0
06:54 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Fri, Jan 09
Mưa lả tả gần đó
26.5°C
26.2°C
25.5°C
73%
35.6 kph
1.1 mm
6.0
06:54 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Charlotte Amalie
Friday, January 02, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
21
26.0°
↑16.0 km/h
22
26.0°
↑14.0 km/h
23
26.0°
↑13.0 km/h
26.0°
↑12.0 km/h
1
26.0°
↑12.0 km/h
2
26.0°
↑13.0 km/h
3
26.0°
↑13.0 km/h
4
26.0°
↑14.0 km/h
5
26.0°
↑14.0 km/h
6
26.0°
↑15.0 km/h
7
26.0°
↑15.0 km/h
8
26.0°
↑19.0 km/h
9
26.0°
↑21.0 km/h
10
26.0°
↑20.0 km/h
11
26.0°
↑19.0 km/h
12
26.0°
↑17.0 km/h
13
26.0°
↑18.0 km/h
14
26.0°
↑19.0 km/h
15
26.0°
↑19.0 km/h
16
26.0°
↑19.0 km/h
17
26.0°
↑20.0 km/h
18
26.0°
↑21.0 km/h
19
26.0°
↑23.0 km/h
20
26.0°
↑23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charlotte Amalie (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910