Thời tiết tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Charlotte Amalie.
24.3°C
cảm giác như 26.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Charlotte Amalie tại 17:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 25.6 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:12 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Charlotte Amalie
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Fri, Apr 03
Nhiều nắng
28.5°C
25.9°C
24.8°C
81%
33.1 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Sat, Apr 04
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.6°C
25.2°C
85%
34.2 kph
0.5 mm
3.0
06:12 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Sun, Apr 05
Có mây
28.4°C
26.2°C
25.2°C
83%
35.3 kph
0.0 mm
3.0
06:11 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Mon, Apr 06
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
26.0°C
25.2°C
84%
34.9 kph
0.5 mm
3.0
06:10 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Tue, Apr 07
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
25.9°C
25.5°C
81%
31.7 kph
2.3 mm
3.0
06:09 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Wed, Apr 08
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
25.9°C
25.7°C
81%
32.4 kph
0.1 mm
0.0
06:08 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Thu, Apr 09
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
26.0°C
25.9°C
80%
31.3 kph
0.4 mm
6.0
06:08 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ for Charlotte Amalie
Friday, April 03, 2026
27.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
23.0°C
18
26.0°
↑26.0 km/h
19
26.0°
↑27.0 km/h
20
26.0°
↑29.0 km/h
21
26.0°
↑30.0 km/h
22
26.0°
↑31.0 km/h
23
26.0°
↑32.0 km/h
26.0°
↑32.0 km/h
1
25.0°
↑32.0 km/h
2
26.0°
↑33.0 km/h
3
26.0°
↑32.0 km/h
4
25.0°
↑32.0 km/h
5
25.0°
↑32.0 km/h
6
25.0°
↑32.0 km/h
7
25.0°
↑32.0 km/h
8
25.0°
↑31.0 km/h
9
26.0°
↑31.0 km/h
10
26.0°
↑31.0 km/h
11
26.0°
↑30.0 km/h
12
26.0°
↑29.0 km/h
13
26.0°
↑29.0 km/h
14
26.0°
↑29.0 km/h
15
26.0°
↑30.0 km/h
16
26.0°
↑28.0 km/h
17
26.0°
↑29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charlotte Amalie (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910