Thời tiết tại Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Hiển thị dự báo chi tiết cho thủ đô, Charlotte Amalie.
28.2°C
cảm giác như 33.8°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Charlotte Amalie tại 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:21 PM |
Dự báo thời tiết 7 ngày for Charlotte Amalie
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Tue, Feb 17
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
26.0°C
25.3°C
80%
23.8 kph
4.3 mm
2.0
06:46 AM
06:21 PM
New Moon
Wed, Feb 18
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.6°C
24.9°C
79%
26.3 kph
4.0 mm
2.0
06:46 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Thu, Feb 19
U ám
25.7°C
25.3°C
24.9°C
77%
28.8 kph
0.0 mm
2.0
06:45 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Fri, Feb 20
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.4°C
25.1°C
74%
32.0 kph
1.3 mm
2.0
06:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Sat, Feb 21
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
25.5°C
25.3°C
73%
34.9 kph
0.8 mm
0.0
06:44 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Sun, Feb 22
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
25.6°C
25.3°C
73%
32.4 kph
0.4 mm
6.0
06:43 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Mon, Feb 23
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.6°C
25.3°C
72%
29.5 kph
0.1 mm
6.0
06:43 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ for Charlotte Amalie
Monday, February 16, 2026
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
20
26.0°
↑20.0 km/h
21
26.0°
↑21.0 km/h
22
26.0°
↑22.0 km/h
23
26.0°
↑23.0 km/h
26.0°
↑24.0 km/h
1
26.0°
↑23.0 km/h
2
26.0°
↑22.0 km/h
3
26.0°
↑20.0 km/h
4
26.0°
↑20.0 km/h
5
26.0°
↑19.0 km/h
6
26.0°
↑18.0 km/h
7
26.0°
↑19.0 km/h
8
26.0°
↑20.0 km/h
9
26.0°
↑22.0 km/h
10
26.0°
↑21.0 km/h
11
26.0°
↑20.0 km/h
12
26.0°
↑20.0 km/h
13
26.0°
↑19.0 km/h
14
26.0°
↑18.0 km/h
15
26.0°
↑16.0 km/h
16
26.0°
↑14.0 km/h
17
26.0°
↑15.0 km/h
18
26.0°
↑16.0 km/h
19
26.0°
↑17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Charlotte Amalie (AQI)
Chỉ số US EPA
Cơ quan Bảo vệ Môi trường
123456
Chỉ số UK DEFRA
Bộ Môi trường, Thực phẩm & Nông thôn
1357910