Thời tiết tại Cruz Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
27.3°C
cảm giác như 30.7°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Cruz Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 26.6 kph (62°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cruz Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
25.3°C
24.6°C
79%
29.5 kph
1.0 mm
3.0
06:13 AM
06:33 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Nhiều mây
25.4°C
25.0°C
24.5°C
79%
30.6 kph
0.0 mm
3.0
06:12 AM
06:33 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
25.9°C
25.4°C
24.9°C
79%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:12 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
25.8°C
25.6°C
25.3°C
77%
37.1 kph
8.2 mm
3.0
06:11 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
25.7°C
25.5°C
78%
38.5 kph
4.0 mm
0.0
06:10 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.3°C
26.1°C
25.9°C
75%
37.8 kph
1.5 mm
6.0
06:09 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
26.3°C
26.1°C
78%
29.5 kph
0.8 mm
6.0
06:08 AM
06:34 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cruz Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮
Wednesday, April 01, 2026
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
9
25.0°
↑
27.0 km/h
10
25.0°
↑
25.0 km/h
11
25.0°
↑
23.0 km/h
12
25.0°
↑
24.0 km/h
13
26.0°
↑
24.0 km/h
14
27.0°
↑
24.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
26.0 km/h
18
26.0°
↑
27.0 km/h
19
25.0°
↑
28.0 km/h
20
25.0°
↑
28.0 km/h
21
25.0°
↑
27.0 km/h
22
25.0°
↑
28.0 km/h
23
25.0°
↑
27.0 km/h
25.0°
↑
27.0 km/h
1
25.0°
↑
28.0 km/h
2
25.0°
↑
29.0 km/h
3
25.0°
↑
30.0 km/h
4
25.0°
↑
28.0 km/h
5
25.0°
↑
29.0 km/h
6
25.0°
↑
30.0 km/h
7
25.0°
↑
30.0 km/h
8
25.0°
↑
29.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cruz Bay, Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ 🇻🇮 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 112.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 6.15 µg/m³ |