Thời tiết tại Carolina, Puerto Rico 🇵🇷
29.1°C
cảm giác như 31.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Carolina, Puerto Rico vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 26.3 kph (109°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Carolina, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Có mây
28.8°C
25.9°C
23.6°C
74%
28.4 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa vừa
31.3°C
25.2°C
22.6°C
80%
24.8 kph
6.5 mm
3.0
06:42 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều mây
28.0°C
24.8°C
23.4°C
76%
28.1 kph
0.0 mm
3.0
06:41 AM
06:30 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
27.5°C
24.7°C
22.7°C
79%
28.1 kph
7.6 mm
2.0
06:40 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.2°C
21.7°C
77%
27.4 kph
4.1 mm
0.0
06:40 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
23.9°C
22.1°C
80%
27.4 kph
3.0 mm
5.0
06:39 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
24.3°C
22.4°C
78%
27.4 kph
1.9 mm
5.0
06:38 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Carolina, Puerto Rico 🇵🇷
Sunday, March 01, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
16
28.0°
↑
25.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
26.0°
↑
20.0 km/h
19
25.0°
↑
17.0 km/h
20
25.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
24.0°
↑
15.0 km/h
23
24.0°
↑
13.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
1
23.0°
↑
14.0 km/h
2
23.0°
↑
14.0 km/h
3
23.0°
↑
14.0 km/h
4
24.0°
↑
14.0 km/h
5
24.0°
↑
15.0 km/h
6
24.0°
↑
15.0 km/h
7
24.0°
↑
16.0 km/h
8
25.0°
↑
19.0 km/h
9
25.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
24.0 km/h
11
26.0°
↑
24.0 km/h
12
29.0°
↑
24.0 km/h
13
29.0°
↑
25.0 km/h
14
28.0°
↑
24.0 km/h
15
28.0°
↑
24.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Carolina, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 100.85 µg/m³ |
| O3: | 75.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 8.75 µg/m³ |