Thời tiết tại Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
30.0°C
cảm giác như 35.4°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Guaynabo, Puerto Rico vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 24.5 kph (105°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:42 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
27.9°C
24.3°C
20.5°C
82%
24.5 kph
20.3 mm
3.0
06:42 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.1°C
24.1°C
21.2°C
81%
25.9 kph
0.0 mm
3.0
06:42 AM
06:31 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
26.7°C
24.9°C
23.9°C
81%
25.9 kph
7.9 mm
3.0
06:41 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
26.6°C
24.3°C
21.7°C
82%
26.3 kph
5.4 mm
0.0
06:40 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.7°C
21.0°C
79%
25.9 kph
3.2 mm
5.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.4°C
21.3°C
82%
26.6 kph
2.2 mm
5.0
06:39 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.7°C
21.1°C
79%
26.6 kph
1.0 mm
5.0
06:38 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
Monday, March 02, 2026
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
15
28.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
23.0 km/h
17
26.0°
↑
22.0 km/h
18
25.0°
↑
19.0 km/h
19
24.0°
↑
14.0 km/h
20
24.0°
17.4 mm
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
1.1 mm
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
23.0°
↑
12.0 km/h
2
22.0°
↑
12.0 km/h
3
22.0°
↑
12.0 km/h
4
23.0°
↑
12.0 km/h
5
22.0°
↑
12.0 km/h
6
22.0°
↑
13.0 km/h
7
23.0°
↑
13.0 km/h
8
23.0°
↑
16.0 km/h
9
24.0°
↑
22.0 km/h
10
26.0°
↑
24.0 km/h
11
26.0°
↑
24.0 km/h
12
26.0°
↑
26.0 km/h
13
26.0°
↑
26.0 km/h
14
26.0°
↑
26.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 9.15 µg/m³ |