Thời tiết tại Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
28.3°C
cảm giác như 34.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guaynabo, Puerto Rico vào 14:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 18.0 kph (98°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 5.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
24.6°C
22.4°C
86%
18.4 kph
9.2 mm
2.0
06:06 AM
06:42 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
28.7°C
25.0°C
22.2°C
84%
18.0 kph
0.1 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Có mây
27.6°C
24.6°C
21.7°C
82%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.1°C
22.4°C
78%
18.7 kph
0.5 mm
3.0
06:04 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
24.1°C
21.8°C
81%
19.1 kph
5.6 mm
0.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.9°C
21.6°C
79%
19.4 kph
0.2 mm
5.0
06:03 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.4°C
21.2°C
79%
16.9 kph
1.5 mm
5.0
06:02 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
Friday, April 17, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
21.0°C
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
16.0 km/h
19
24.0°
↑
13.0 km/h
20
24.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
13.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
24.0°
↑
9.0 km/h
1
24.0°
↑
8.0 km/h
2
24.0°
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
10.0 km/h
4
24.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
↑
9.0 km/h
6
23.0°
↑
9.0 km/h
7
24.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
12.0 km/h
9
26.0°
↑
14.0 km/h
10
27.0°
↑
16.0 km/h
11
28.0°
↑
17.0 km/h
12
28.0°
↑
18.0 km/h
13
28.0°
↑
18.0 km/h
14
28.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.85 µg/m³ |