Thời tiết tại Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
29.2°C
cảm giác như 33.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Guaynabo, Puerto Rico vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (127°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 16.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.0°C
22.0°C
75%
21.2 kph
0.6 mm
13.0
05:52 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
26.2°C
22.8°C
76%
21.2 kph
1.3 mm
13.0
05:51 AM
06:50 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
26.3°C
22.8°C
76%
21.2 kph
0.6 mm
2.0
05:51 AM
06:51 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
26.4°C
23.3°C
78%
23.4 kph
0.8 mm
6.0
05:51 AM
06:51 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
25.9°C
22.7°C
77%
22.0 kph
0.8 mm
6.0
05:50 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.5°C
24.8°C
22.5°C
79%
23.0 kph
0.9 mm
5.0
05:50 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.5°C
20.9°C
73%
23.4 kph
0.2 mm
6.0
05:50 AM
06:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷
Wednesday, May 13, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
19
26.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
21
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
23.0°
↑
10.0 km/h
5
23.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
6
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
7
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
9
28.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
11
30.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
12
30.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
13
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
14
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
21.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
17
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guaynabo, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 52.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 8.25 µg/m³ |
| PM10: | 10.75 µg/m³ |