Thời tiết tại Ponce, Puerto Rico 🇵🇷
29.1°C
cảm giác như 32.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ponce, Puerto Rico vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 19.4 kph (120°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ponce, Puerto Rico 🇵🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa vừa
29.5°C
25.1°C
21.7°C
83%
20.9 kph
5.1 mm
3.0
06:09 AM
06:43 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
24.9°C
20.7°C
78%
23.0 kph
1.5 mm
3.0
06:08 AM
06:44 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
29.7°C
25.8°C
23.1°C
78%
20.9 kph
5.0 mm
3.0
06:08 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
24.6°C
21.8°C
79%
22.0 kph
5.0 mm
3.0
06:07 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
24.1°C
20.8°C
77%
17.6 kph
6.2 mm
0.0
06:06 AM
06:44 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.6°C
21.1°C
78%
17.3 kph
2.8 mm
5.0
06:06 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
24.4°C
21.1°C
75%
17.3 kph
1.0 mm
5.0
06:05 AM
06:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ponce, Puerto Rico 🇵🇷
Thursday, April 16, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
12
29.0°
↑
21.0 km/h
13
28.0°
↑
20.0 km/h
14
27.0°
2.3 mm
↑
20.0 km/h
15
26.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
2.9 mm
↑
18.0 km/h
18
25.0°
↑
17.0 km/h
19
24.0°
↑
16.0 km/h
20
24.0°
↑
14.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
12.0 km/h
23
23.0°
↑
12.0 km/h
23.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
10.0 km/h
3
22.0°
↑
10.0 km/h
4
21.0°
↑
10.0 km/h
5
21.0°
↑
11.0 km/h
6
22.0°
↑
10.0 km/h
7
23.0°
↑
9.0 km/h
8
25.0°
↑
10.0 km/h
9
26.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
↑
16.0 km/h
11
29.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ponce, Puerto Rico 🇵🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 119.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.15 µg/m³ |
| PM10: | 8.85 µg/m³ |